Viet Nam Ocean Union International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他油类添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế LIêN HảI VIệT NAM
9
进口笔数
78
出口笔数
$111.3K
进口金额
$673.5K
出口金额
2025-08-20
最近进口
2025-12-03
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900996898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQP1CJ9 |
| 成立日期 | 2016-08-18 |
| 联系地址 | Thôn Hạ, Xã Vĩnh Khúc, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ LIÊN HẢI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM OCEAN UNION INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hạ, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0917555193 |
| 邮箱 | quynh.mnt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 291611 | 丙烯酸 |
| 382491 | 膦酸酯化合物 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 280700 | 硫酸 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 250510 | 天然硅砂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $111.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $614.3K |
| 柬埔寨 | 6 | $59.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Alpha Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $111.3K | 造纸机械零件、其他机器刀具 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $225.2K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $164.5K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Ritar Power Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $120.9K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Cart Tire Co., Ltd. | 越南 | 6 | $70.5K | 其他钢铁制品、聚酯高强力织物 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $35.1K | 其他钢铁制品、氩气 |
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 14 | $33.6K | 未硫化橡胶片、其他车辆 |
| Northwestern Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.5K | 电子用掺杂元素、其他铝制品 |
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.2K | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| Younyi Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.3K | 其他塑料包装制品、自粘塑料卷 |
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 二氧化硅 | SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-04-04 | 二氧化硅 | SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2024-11-14 | 二氧化硅 | SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2024-09-04 | 二氧化硅 | SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2024-07-05 | 二氧化硅 | SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2024-04-23 | 二氧化硅 | SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2023-12-13 | 不锈钢管件 | SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-12-06 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-06 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $463 |
| 2023-12-06 | 非螺纹垫圈 | SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $796 |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 其他油类添加剂 | ACTR CO LTD | 越南 | $744 |
| 2025-09-25 | 其他消毒剂 | ACTR CO LTD | 越南 | $672 |
| 2025-09-25 | 工业清洁制剂 | ACTR CO LTD | 越南 | $124 |
| 2025-09-25 | 工业清洁制剂 | ACTR CO LTD | 越南 | $124 |
| 2025-09-23 | 不锈钢管件 | JA SOLAR PV VIETNAM CO LTD | 越南 | $917 |
| 2025-09-23 | 不锈钢焊管 | JA SOLAR PV VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-09-23 | 液压气压阀门 | JA SOLAR PV VIETNAM CO LTD | 越南 | $420 |
| 2025-09-23 | 不锈钢管件 | JA SOLAR PV VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-09-23 | 不锈钢管件 | JA SOLAR PV VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-09-23 | 不锈钢管件 | JA SOLAR PV VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |