Viet Nam Ocean Union International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他油类添加剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế LIêN HảI VIệT NAM

9
进口笔数
78
出口笔数
$111.3K
进口金额
$673.5K
出口金额
2025-08-20
最近进口
2025-12-03
最近出口
1
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.5K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 4 笔2023-10进口 $13.3K · 1 笔出口 $58.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2023-12进口 $10.9K · 2 笔出口 $24.5K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-04进口 $14.4K · 1 笔出口 $45.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $978 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-07进口 $14.4K · 1 笔出口 $36.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-09进口 $15.1K · 1 笔出口 $28.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.7K · 1 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $256 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-04进口 $15.1K · 1 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-08进口 $14.4K · 1 笔出口 $19.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $744 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 72023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 4 笔2023-10进口 $13.3K · 1 笔出口 $58.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2023-12进口 $10.9K · 2 笔出口 $24.5K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-04进口 $14.4K · 1 笔出口 $45.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $978 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-07进口 $14.4K · 1 笔出口 $36.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-09进口 $15.1K · 1 笔出口 $28.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.7K · 1 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $256 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-04进口 $15.1K · 1 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-08进口 $14.4K · 1 笔出口 $19.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $744 · 1 笔

工商档案

企业注册号0900996898
企查查编码QVNXQP1CJ9
成立日期2016-08-18
联系地址Thôn Hạ, Xã Vĩnh Khúc, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ LIÊN HẢI VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM OCEAN UNION INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hạ, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话0917555193
邮箱quynh.mnt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281122二氧化硅
680919普通石膏制品
730721不锈钢管件
730723不锈钢管件
730890其他钢铁结构体
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
761610铝制紧固件

出口

HS 编码产品
381190其他油类添加剂
380894其他消毒剂
340290工业清洁制剂
281122二氧化硅
291611丙烯酸
382491膦酸酯化合物
847141含CPU和I/O的ADP设备
280700硫酸
281512烧碱溶液
250510天然硅砂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$111.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南73$614.3K
柬埔寨6$59.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Alpha Import & Export Co., Ltd.中国9$111.3K造纸机械零件、其他机器刀具

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JA Solar PV Vietnam Co., Ltd.越南17$225.2K电子用掺杂元素、其他化学制剂
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南19$164.5K光伏电池、钢化安全玻璃
Ritar Power Co., Ltd. (Vietnam)越南7$120.9K蓄电池零件、其他塑料制品
Cart Tire Co., Ltd.越南6$70.5K其他钢铁制品、聚酯高强力织物
JA Solar NE Vietnam Co., Ltd.越南9$35.1K其他钢铁制品、氩气
ACTR Co., Ltd.越南14$33.6K未硫化橡胶片、其他车辆
Northwestern Solar Vietnam Co., Ltd.越南1$7.5K电子用掺杂元素、其他铝制品
Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$7.2K蓄电池零件、瓦楞纸箱
Younyi Electronics Vina Co., Ltd.越南1$5.3K其他塑料包装制品、自粘塑料卷
Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$3.8K蓄电池零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-20二氧化硅SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.4K
2025-04-04二氧化硅SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$15.1K
2024-11-14二氧化硅SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13.7K
2024-09-04二氧化硅SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$15.1K
2024-07-05二氧化硅SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.4K
2024-04-23二氧化硅SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.4K
2023-12-13不锈钢管件SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.0K
2023-12-06其他钢铁结构体SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K
2023-12-06其他钢铁制品SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$463
2023-12-06非螺纹垫圈SHANGHAI ALPHA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$796

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-03其他油类添加剂ACTR CO LTD越南$744
2025-09-25其他消毒剂ACTR CO LTD越南$672
2025-09-25工业清洁制剂ACTR CO LTD越南$124
2025-09-25工业清洁制剂ACTR CO LTD越南$124
2025-09-23不锈钢管件JA SOLAR PV VIETNAM CO LTD越南$917
2025-09-23不锈钢焊管JA SOLAR PV VIETNAM CO LTD越南$3.7K
2025-09-23液压气压阀门JA SOLAR PV VIETNAM CO LTD越南$420
2025-09-23不锈钢管件JA SOLAR PV VIETNAM CO LTD越南$3.4K
2025-09-23不锈钢管件JA SOLAR PV VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2025-09-23不锈钢管件JA SOLAR PV VIETNAM CO LTD越南$38

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Ocean Union International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →