Nguyen Phat Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Nguyễn Phát
208
进口笔数
0
出口笔数
$5.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305702042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTUAJP6 |
| 成立日期 | 2008-04-12 |
| 联系地址 | 60 đường Hoa Bằng, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI NGUYỄN PHÁT |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHAT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 đường Hoa Bằng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838130105 |
| 邮箱 | nguyenphatcty@gmail.com |
| 传真 | +842838130106 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 291521 | 乙酸 |
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 280300 | 碳制品 |
| 282300 | 钛氧化物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $2.54M |
| 马来西亚 | 32 | $1.35M |
| 韩国 | 47 | $1.04M |
| 泰国 | 17 | $414.5K |
| 中国台湾 | 13 | $254.5K |
| 德国 | 5 | $214.5K |
| 美国 | 3 | $88.2K |
| 新西兰 | 2 | $73.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Link Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $756.7K | 二氧化硅、碳制品 |
| Chemetal (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $610.0K | 锌氧化物 |
| OCI (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 17 | $550.7K | 碳制品、其他苯乙烯聚合物 |
| Tokuyama Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $414.5K | 二氧化硅、丙醇和异丙醇 |
| IOI Acidchem Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $373.3K | 其他羧酸衍生物、工业脂肪酸 |
| Hunan Three Ring Pigments Co., Ltd. | 中国 | 10 | $243.2K | 氧化铁、酚醛树脂 |
| Can Alliance International Ltd. | 韩国 | 16 | $229.5K | 非精制硫磺、硝酸类 |
| Tangshan PMC Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $226.5K | 碳酸钠、盐及氯化钠 |
| Chang Chun Petrochemical Co., Ltd. | 越南 | 10 | $186.9K | 乙酸、精炼铜箔 |
| Flow Chemical (HK) Ltd. | 中国 | 8 | $88.0K | 硫酸钠、盐及氯化钠 |
近期贸易明细
进口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 二氧化硅 | SHANDONG LINK TRADING CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2026-04-28 | 二氧化硅 | SHANDONG LINK TRADING CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2026-04-28 | 二氧化硅 | SHANDONG LINK TRADING CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-28 | 二氧化硅 | SHANDONG LINK TRADING CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-23 | 非精制硫磺 | CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $15.6K |
| 2026-04-23 | 非精制硫磺 | CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $15.6K |
| 2026-04-14 | 二氧化硅 | TOKUYAMA SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $22.0K |
| 2026-04-14 | 二氧化硅 | TOKUYAMA SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $22.0K |
| 2026-04-02 | 锌氧化物 | CHEMETAL (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $65.6K |
| 2026-04-02 | 锌氧化物 | CHEMETAL (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $65.6K |