NGK Spark Plugs (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 712 笔 · 主营 火花塞

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NITERRA VIệT NAM

712
进口笔数
1
出口笔数
$72.91M
进口金额
$22.0K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2023-03-23
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.51M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $489.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.62M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.28M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.63M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.29M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.23M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.41M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.15M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.15M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.43M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.89M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.44M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.51M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.70M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.89M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.38M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.53M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.35M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.24M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.04M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.00M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.89M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $843.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.55M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.97M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.38M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.03M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.97M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.68M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.02M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.20M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.33M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.99M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.42M · 20 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $489.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.62M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.28M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.63M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.29M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.23M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.41M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.15M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.15M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.43M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.89M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.44M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.51M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.70M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.89M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.38M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.53M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.35M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.24M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.04M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.00M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.89M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $843.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.55M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.97M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.38M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.03M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.97M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.68M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.02M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.20M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.33M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.99M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.42M · 20 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311822411
企查查编码QVN9X1VVVR
成立日期2012-05-31
联系地址Phòng 601, Lầu 6, Số 1060 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NITERRA VIỆT NAM
企业英文名称NITERRA VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 601, Lầu 6, Số 1060 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02839390400
邮箱info@ngkntk-vn.com
传真02839390402
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本41.606亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851110火花塞
902790切片机零件
851190发动机点火零件
903190测量仪器零件
481910瓦楞纸箱
854430车用线束
851180其他点火设备
851130发动机点火设备
392630塑料配件
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
902790切片机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国316$39.66M
日本313$30.12M
印度尼西亚49$3.09M
中国34$45.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$22.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Niterra Asia Co., Ltd.泰国220$29.89M火花塞、发动机点火零件
Niterra Co., Ltd.日本321$27.00M火花塞、塑料卷轴
Niterra (Thailand) Co., Ltd.越南89$9.44M其他测量仪器、切片机零件
NGK Spark Plug Co., Ltd.日本22$3.16M火花塞、车用线束
PT NITERRA MOBILITY INDONESIA印度尼西亚44$2.77M火花塞、发动机点火零件
NGK Spark Plugs (Thailand) Co., Ltd.泰国6$329.7K其他测量仪器、切片机零件
PT NGK Busi Indonesia印度尼西亚5$316.1K火花塞、发动机点火零件
NITERRA (SHANGHAI) CO., LTD中国1$8.4K火花塞
Kunshan Cadic Auto Electric Parts Co., Ltd.中国1$405发动机点火设备、其他电感器
Christopher Wang中国1$195静止变流器、其他电感器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NGK Spark Plug Co., Ltd.越南1$22.0K金属陶瓷制品、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 712)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30火花塞Niterra Co., Ltd.日本$9.5K
2026-06-30火花塞Niterra Co., Ltd.日本$11.5K
2026-06-29切片机零件Niterra Co., Ltd.日本$1.3K
2026-06-24火花塞Niterra Co., Ltd.日本$924
2026-06-24火花塞Niterra Co., Ltd.日本$486
2026-06-24火花塞Niterra Co., Ltd.日本$523
2026-06-24火花塞Niterra Co., Ltd.日本$46
2026-06-24火花塞Niterra Co., Ltd.日本$8.3K
2026-06-24火花塞Niterra Asia Co., Ltd.泰国$30.3K
2026-06-24火花塞Niterra Asia Co., Ltd.泰国$6.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-23切片机零件NGK Spark Plug Co., Ltd.日本$11.5K
2023-03-23切片机零件NGK Spark Plug Co., Ltd.日本$10.5K

相关企业 · 同类产品

NGK Spark Plugs (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →