NGK Spark Plugs (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 712 笔 · 主营 火花塞
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NITERRA VIệT NAM
712
进口笔数
1
出口笔数
$72.91M
进口金额
$22.0K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2023-03-23
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311822411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9X1VVVR |
| 成立日期 | 2012-05-31 |
| 联系地址 | Phòng 601, Lầu 6, Số 1060 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NITERRA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NITERRA VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 601, Lầu 6, Số 1060 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02839390400 |
| 邮箱 | info@ngkntk-vn.com |
| 传真 | 02839390402 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 41.606亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851110 | 火花塞 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 851190 | 发动机点火零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 854430 | 车用线束 |
| 851180 | 其他点火设备 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 316 | $39.66M |
| 日本 | 313 | $30.12M |
| 印度尼西亚 | 49 | $3.09M |
| 中国 | 34 | $45.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $22.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Niterra Asia Co., Ltd. | 泰国 | 220 | $29.89M | 火花塞、发动机点火零件 |
| Niterra Co., Ltd. | 日本 | 321 | $27.00M | 火花塞、塑料卷轴 |
| Niterra (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 89 | $9.44M | 其他测量仪器、切片机零件 |
| NGK Spark Plug Co., Ltd. | 日本 | 22 | $3.16M | 火花塞、车用线束 |
| PT NITERRA MOBILITY INDONESIA | 印度尼西亚 | 44 | $2.77M | 火花塞、发动机点火零件 |
| NGK Spark Plugs (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $329.7K | 其他测量仪器、切片机零件 |
| PT NGK Busi Indonesia | 印度尼西亚 | 5 | $316.1K | 火花塞、发动机点火零件 |
| NITERRA (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | 1 | $8.4K | 火花塞 |
| Kunshan Cadic Auto Electric Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $405 | 发动机点火设备、其他电感器 |
| Christopher Wang | 中国 | 1 | $195 | 静止变流器、其他电感器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NGK Spark Plug Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.0K | 金属陶瓷制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 712)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 火花塞 | Niterra Co., Ltd. | 日本 | $9.5K |
| 2026-06-30 | 火花塞 | Niterra Co., Ltd. | 日本 | $11.5K |
| 2026-06-29 | 切片机零件 | Niterra Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-06-24 | 火花塞 | Niterra Co., Ltd. | 日本 | $924 |
| 2026-06-24 | 火花塞 | Niterra Co., Ltd. | 日本 | $486 |
| 2026-06-24 | 火花塞 | Niterra Co., Ltd. | 日本 | $523 |
| 2026-06-24 | 火花塞 | Niterra Co., Ltd. | 日本 | $46 |
| 2026-06-24 | 火花塞 | Niterra Co., Ltd. | 日本 | $8.3K |
| 2026-06-24 | 火花塞 | Niterra Asia Co., Ltd. | 泰国 | $30.3K |
| 2026-06-24 | 火花塞 | Niterra Asia Co., Ltd. | 泰国 | $6.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 切片机零件 | NGK Spark Plug Co., Ltd. | 日本 | $11.5K |
| 2023-03-23 | 切片机零件 | NGK Spark Plug Co., Ltd. | 日本 | $10.5K |