PLG Technical Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Plg
148
进口笔数
2
出口笔数
$2.51M
进口金额
$979.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-12-26
最近出口
91
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313478764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7YHCU1 |
| 成立日期 | 2015-10-08 |
| 联系地址 | Số 25, Đường số 3, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PLG |
| 企业英文名称 | PLG TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, Đường số 3, Khu phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02835355836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 4 | $983.5K |
| 美国 | 54 | $513.9K |
| 日本 | 6 | $171.7K |
| 德国 | 12 | $169.4K |
| 韩国 | 10 | $161.9K |
| 意大利 | 14 | $122.9K |
| 英国 | 14 | $121.0K |
| 荷兰 | 8 | $42.2K |
| 丹麦 | 1 | $41.4K |
| 中国 | 15 | $37.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $979.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bluewater Global LLC | 美国 | 6 | $147.3K | 非泡沫橡胶密封件、带接头绝缘电线 |
| Drilling Services Ltd. | 英国 | 17 | $115.7K | 钻探机械零件、阀门龙头 |
| Hytec Enterprise Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $102.1K | 铅酸启动电池、铅酸蓄电池 |
| Shin Shin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $43.5K | 泵零件、999907 |
| 20d2294cba91670c9e9523f1b185bc16 | 3 | $20.5K | ||
| KLINGER LIMITED | 澳大利亚 | 4 | $17.9K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| RK Supply B.V. | 荷兰 | 3 | $12.1K | 其他钢铁制品、静止变流器 |
| Viha Steel & Forging | 印度 | 4 | $8.2K | 钢铁螺钉螺栓、非不锈钢管件 |
| Kraft Power Corp. | 美国 | 4 | $5.8K | 发动机零件、泵及压缩机零件 |
| Global Marine Service | 韩国 | 4 | $4.8K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trim Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $979.2K | 其他测量仪器、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合成纤维绳 | INTERMARINE SUPPLY CO (PTE) LTD | 韩国 | $18.4K |
| 2026-04-29 | 合成纤维绳 | INTERMARINE SUPPLY CO (PTE) LTD | 韩国 | $18.4K |
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁非螺纹件 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $586 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁非螺纹件 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $6.3K |
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 泵零件 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $10.5K |
| 2026-04-22 | 泵零件 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $10.5K |
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁非螺纹件 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $544 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 其他测量仪器 | TRIM SYSTEMS PTE LTD | 加拿大 | $438.4K |
| 2024-12-26 | 测量仪器零件 | TRIM SYSTEMS PTE LTD | 加拿大 | $16.7K |
| 2024-12-26 | 测量仪器零件 | TRIM SYSTEMS PTE LTD | 加拿大 | $16.7K |
| 2023-12-25 | 其他测量仪器 | TRIM SYSTEMS PTE LTD | 加拿大 | $507.3K |