PLG Technical Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Plg

148
进口笔数
2
出口笔数
$2.51M
进口金额
$979.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-12-26
最近出口
91
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $553.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $147.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $143.2K · 6 笔出口 $507.3K · 1 笔2024-01进口 $50.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $553.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.4K · 4 笔出口 $471.8K · 1 笔2025-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $486.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $102.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $122.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $56.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $142.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $147.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $143.2K · 6 笔出口 $507.3K · 1 笔2024-01进口 $50.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $553.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.4K · 4 笔出口 $471.8K · 1 笔2025-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $486.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $102.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $122.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $56.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $142.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313478764
企查查编码QVNX7YHCU1
成立日期2015-10-08
联系地址Số 25, Đường số 3, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PLG
企业英文名称PLG TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25, Đường số 3, Khu phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话02835355836
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
848490垫片套装
902620压力测量仪
940549非LED电灯装置
730799其他钢铁管件
842129液体过滤机械
848310传动轴及曲柄
731819其他螺纹紧固件
841391泵零件

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
903190测量仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大4$983.5K
美国54$513.9K
日本6$171.7K
德国12$169.4K
韩国10$161.9K
意大利14$122.9K
英国14$121.0K
荷兰8$42.2K
丹麦1$41.4K
中国15$37.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大2$979.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bluewater Global LLC美国6$147.3K非泡沫橡胶密封件、带接头绝缘电线
Drilling Services Ltd.英国17$115.7K钻探机械零件、阀门龙头
Hytec Enterprise Co., Ltd.新加坡4$102.1K铅酸启动电池、铅酸蓄电池
Shin Shin Machinery Co., Ltd.韩国3$43.5K泵零件、999907
20d2294cba91670c9e9523f1b185bc163$20.5K
KLINGER LIMITED澳大利亚4$17.9K非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈
RK Supply B.V.荷兰3$12.1K其他钢铁制品、静止变流器
Viha Steel & Forging印度4$8.2K钢铁螺钉螺栓、非不锈钢管件
Kraft Power Corp.美国4$5.8K发动机零件、泵及压缩机零件
Global Marine Service韩国4$4.8K非泡沫橡胶密封件、机械密封件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trim Systems Pte. Ltd.新加坡2$979.2K其他测量仪器、其他电气开关

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29合成纤维绳INTERMARINE SUPPLY CO (PTE) LTD韩国$18.4K
2026-04-29合成纤维绳INTERMARINE SUPPLY CO (PTE) LTD韩国$18.4K
2026-04-22其他螺纹紧固件FUJI TRADING CO LTD日本$1.6K
2026-04-22其他钢铁非螺纹件FUJI TRADING CO LTD日本$586
2026-04-22其他钢铁非螺纹件FUJI TRADING CO LTD日本$6.3K
2026-04-22其他螺纹紧固件FUJI TRADING CO LTD日本$1.1K
2026-04-22泵零件FUJI TRADING CO LTD日本$10.5K
2026-04-22泵零件FUJI TRADING CO LTD日本$10.5K
2026-04-22其他螺纹紧固件FUJI TRADING CO LTD日本$1.6K
2026-04-22其他钢铁非螺纹件FUJI TRADING CO LTD日本$544

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-26其他测量仪器TRIM SYSTEMS PTE LTD加拿大$438.4K
2024-12-26测量仪器零件TRIM SYSTEMS PTE LTD加拿大$16.7K
2024-12-26测量仪器零件TRIM SYSTEMS PTE LTD加拿大$16.7K
2023-12-25其他测量仪器TRIM SYSTEMS PTE LTD加拿大$507.3K

相关企业 · 同类产品

PLG Technical Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →