HACO VINA IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 果糖糖浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HACO VINA
8
进口笔数
0
出口笔数
$61.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315325918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMTSAF76 |
| 成立日期 | 2018-10-12 |
| 联系地址 | 723 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HACO VINA |
| 企业英文名称 | HACO VINA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 785E đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84919493663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 853939 | 放电灯 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $60.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $218 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIAN SHENGDA COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $49.3K | 果糖糖浆 |
| GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $9.9K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| GUANGDONG BORNE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| PHOTRON PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $218 | 放电灯、紫外线红外线灯 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 放电灯 | PHOTRON PTY LTD | 澳大利亚 | $218 |
| 2026-01-17 | 放电灯 | PHOTRON PTY LTD | 澳大利亚 | $218 |
| 2025-09-19 | 分析仪器 | GUANGDONG BORNE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-03-21 | 果糖糖浆 | TAIAN SHENGDA COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2024-12-26 | 果糖糖浆 | TAIAN SHENGDA COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-12-09 | 果糖糖浆 | TAIAN SHENGDA COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-10-28 | 果糖糖浆 | TAIAN SHENGDA COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2024-01-23 | 葡萄糖浆 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-01-23 | 葡萄糖浆 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO., LTD | 中国 | $4.9K |