SK Vinh Phuc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$269.2K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500652624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQE0G1E |
| 成立日期 | 2020-08-31 |
| 联系地址 | Số 13-L2 liền kề chung cư Vinaconex đường Nguyễn Tất Thành, Xã Định Trung, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SK VĨNH PHÚC |
| 企业英文名称 | SK VINH PHUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 11 đường Nguyễn Tất Thành, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0973382088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $269.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $190.4K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $71.7K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 其他皮革鞋 | Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-07-14 | 针织头饰 | Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $478 |
| 2026-07-14 | 女式外衣 | Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-14 | 女式外衣 | Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-14 | 非乙烯塑料袋 | Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-07-14 | 针织头饰 | Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $276 |
| 2026-07-11 | 自粘塑料卷 | Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-07-11 | 非泡沫塑料片 | Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $104 |
| 2026-07-11 | 自粘纸板 | Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $326 |
| 2026-07-10 | 自粘纸板 | Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $326 |