Rich Star Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 贱金属扣件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RICH STAR TECHNOLOGY
13
进口笔数
202
出口笔数
$124.0K
进口金额
$954.3K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-17
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101931328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ53NF8J |
| 成立日期 | 2019-10-21 |
| 联系地址 | Thửa đất số 3446 tờ bản đồ số 5, Ấp 2, Xã Tân Bửu, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RICH STAR TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | RICH STAR TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 3446 tờ bản đồ số 5, Ấp 2, Xã Lương Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933065334 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830810 | 金属钩环 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 731940 | 钢铁别针 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $124.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 145 | $805.5K |
| 斯里兰卡 | 52 | $140.5K |
| 韩国 | 2 | $4.2K |
| 中国香港 | 2 | $3.8K |
| 美国 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Rich Garment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $124.0K | 金属钩环、扣件及零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $747.6K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Linea Aqua (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 52 | $140.5K | 其他针织布、弹性针织布 |
| Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $29.7K | 塑料衣着附件、装饰流苏 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 25 | $17.1K | 装饰流苏、窄幅弹性织物 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 新加坡 | 11 | $10.9K | 窄幅弹性织物、装饰流苏 |
| J-Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.2K | 化纤女式大衣、合成纤维缝纫线 |
| Heaven Joy Ltd. | 2 | $3.8K | 金属钩环、非螺纹垫圈 | |
| Gigi C Bikinis | 美国 | 1 | $300 | 其他钢铁制品 |
| Linea Aqua (Pvt.) Ltd. | 越南 | 1 | $167 | 其他人造窄幅布、染色合成经编织物 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 金属钩环 | Guangdong Rich Garment Co., Ltd. | 中国 | $466 |
| 2026-07-29 | 扣件及零件 | Guangdong Rich Garment Co., Ltd. | 中国 | $749 |
| 2026-07-29 | 金属纽扣 | Guangdong Rich Garment Co., Ltd. | 中国 | $181 |
| 2026-07-29 | 金属钩环 | Guangdong Rich Garment Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-17 | 金属钩环 | Guangdong Rich Garment Co., Ltd. | 中国 | $484 |
| 2026-07-17 | 金属钩环 | Guangdong Rich Garment Co., Ltd. | 中国 | $742 |
| 2026-07-17 | 扣件及零件 | Guangdong Rich Garment Co., Ltd. | 中国 | $533 |
| 2026-07-17 | 扣件及零件 | Guangdong Rich Garment Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-17 | 金属钩环 | Guangdong Rich Garment Co., Ltd. | 中国 | $247 |
| 2026-07-17 | 金属钩环 | Guangdong Rich Garment Co., Ltd. | 中国 | $554 |
出口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 金属钩环 | Linea Aqua (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | $14 |
| 2026-07-17 | 金属钩环 | Linea Aqua (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | $397 |
| 2026-07-17 | 金属钩环 | Linea Aqua (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | $13 |
| 2026-07-17 | 贱金属扣件 | Linea Aqua (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | $85 |
| 2026-07-17 | 金属钩环 | Linea Aqua (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | $21 |
| 2026-07-17 | 金属钩环 | Linea Aqua (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | $61 |
| 2026-07-16 | 贱金属扣件 | Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $261 |
| 2026-07-16 | 贱金属扣件 | Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $261 |
| 2026-07-07 | 贱金属扣件 | Linea Aqua (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | $223 |
| 2026-07-07 | 金属钩环 | Linea Aqua (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | $23 |