Dai Phuc Anh Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 215 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ĐạI PHúC ANH
0
进口笔数
215
出口笔数
$0
进口金额
$1.10M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702842034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQF76G2H |
| 成立日期 | 2020-01-02 |
| 联系地址 | Số 3 đường N2, KDC Hiệp Phát, khu phố 5, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI PHÚC ANH |
| 企业英文名称 | DAI PHUC ANH IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 đường N2, KDC Hiệp Phát, khu phố 5, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283322 | 硫酸铝 |
| 280700 | 硫酸 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 280920 | 磷酸类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 215 | $1.10M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 101 | $527.2K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 98 | $490.1K | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 新加坡 | 13 | $67.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $14.1K | 染色棉针织布、针织服装零件 |
近期贸易明细
出口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 硫酸铝 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-17 | 硫酸铝 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 硫酸 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $80 |
| 2026-04-10 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 硫酸 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-06 | 其他无机化合物 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $115 |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-06 | 硫酸铝 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $1.4K |