Dai Phuc Anh Import Export Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 215 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ĐạI PHúC ANH

0
进口笔数
215
出口笔数
$0
进口金额
$1.10M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号3702842034
企查查编码QVNQF76G2H
成立日期2020-01-02
联系地址Số 3 đường N2, KDC Hiệp Phát, khu phố 5, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI PHÚC ANH
企业英文名称DAI PHUC ANH IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3 đường N2, KDC Hiệp Phát, khu phố 5, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
283322硫酸铝
280700硫酸
285390其他无机化合物
281512烧碱溶液
390690其他丙烯酸聚合物
210220非活性酵母
282810次氯酸钙
280920磷酸类

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南215$1.10M

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南101$527.2K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南98$490.1K染色棉针织布、非玻璃化转印纸
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.新加坡13$67.6K其他纸制品、瓦楞纸箱
Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.新加坡3$14.1K染色棉针织布、针织服装零件

近期贸易明细

出口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24硫酸铝CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$1.4K
2026-04-24其他化学制剂CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$5.8K
2026-04-17其他化学制剂CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$5.8K
2026-04-17硫酸铝CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$1.4K
2026-04-17硫酸CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$80
2026-04-10烧碱溶液CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$1.6K
2026-04-06硫酸CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$1.9K
2026-04-06其他无机化合物CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$115
2026-04-06其他化学制剂CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$4.8K
2026-04-06硫酸铝CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Dai Phuc Anh Import Export Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →