Hiep Phat Furniture Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TổNG HợP HIệP PHáT
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$1.67M
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101465432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAW1MK4 |
| 成立日期 | 2016-05-23 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Đại Thạnh, Xã Mỹ Hiệp, Huyện Phù Mỹ, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HIỆP PHÁT |
| 企业英文名称 | HIEP PHAT FURNITURE MANUFACTURING AND TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Đại Thạnh, Xã Phù Mỹ Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84868803977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 31 | $1.10M |
| 波兰 | 18 | $470.3K |
| 澳大利亚 | 5 | $48.4K |
| 美国 | 2 | $19.9K |
| 俄罗斯 | 1 | $16.4K |
| 阿联酋 | 2 | $10.5K |
| 日本 | 2 | $7.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIDAXL TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 29 | $881.6K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 31 | $774.6K | 木制座椅、其他木家具 |
| Millennium Global Sourcing Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $16.4K | 其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 木制座椅 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 日本 | $218 |
| 2026-04-09 | 木制座椅 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 日本 | $404 |
| 2026-04-09 | 其他木家具 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 日本 | $39 |
| 2026-04-09 | 木制座椅 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 日本 | $809 |
| 2026-04-09 | 其他木家具 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 日本 | $224 |
| 2026-04-09 | 木制座椅 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 日本 | $366 |
| 2026-04-09 | 木制座椅 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 日本 | $218 |
| 2026-04-09 | 木制座椅 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 日本 | $151 |
| 2026-04-09 | 木制座椅 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 日本 | $181 |
| 2026-04-09 | 木制座椅 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 日本 | $203 |