Phu Hung Sports Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 乒乓球器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THể THAO PHú HưNG
5
进口笔数
1
出口笔数
$63.6K
进口金额
$409
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-09-06
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109781506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKEM555B |
| 成立日期 | 2021-10-18 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 1 Bế Văn Đàn, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỂ THAO PHÚ HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, Ngõ 795 đường Quang Trung, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84965258111 |
| 邮箱 | thethaophuhung268@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950640 | 乒乓球器材 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950640 | 乒乓球器材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $62.8K |
| 韩国 | 1 | $760 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $409 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Langfang Ucan Sporting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.2K | 乒乓球器材、卧式非数控车床 |
| Langfang Shenggao Sport Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.4K | 乒乓球器材、钢铁螺钉螺栓 |
| Ningbo Skyway Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 土方机械零件、非注塑模具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $409 | 其他塑料制品、集成电路零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 乒乓球器材 | NINGBO SKYWAY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-27 | 泡沫橡胶板 | NINGBO SKYWAY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-27 | 乒乓球器材 | NINGBO SKYWAY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-27 | 泡沫橡胶板 | NINGBO SKYWAY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-27 | 乒乓球器材 | NINGBO SKYWAY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-27 | 乒乓球器材 | NINGBO SKYWAY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-27 | 泡沫橡胶板 | NINGBO SKYWAY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-27 | 乒乓球器材 | NINGBO SKYWAY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-27 | 泡沫橡胶板 | NINGBO SKYWAY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-27 | 泡沫橡胶板 | NINGBO SKYWAY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $297 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 乒乓球器材 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $396 |
| 2023-09-06 | 乒乓球器材 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |