Thai Huy Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 冻罗非鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI HUY NAM
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$284.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-18
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311970145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH04F4EQ |
| 成立日期 | 2012-09-17 |
| 联系地址 | Toà nhà 3 Bees Tower, 281 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI HUY NAM |
| 企业英文名称 | THAI HUY NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 0932860356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030325 | 冷冻鲤鱼 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 030431 | 罗非鱼片 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $159.4K |
| 日本 | 11 | $124.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tonderu Co., Ltd. | 日本 | 11 | $152.6K | 药用植物、鲜洋葱青葱 |
| Padma Co., Ltd. | 越南 | 2 | $53.0K | 药用植物、鲜洋葱青葱 |
| Tonderu Co., Ltd. | 越南 | 3 | $46.4K | 药用植物、鲜洋葱青葱 |
| Mirai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $17.3K | 冻罗非鱼、冷冻鲶鱼 |
| Himawari LLC | 越南 | 2 | $11.6K | 鲜洋葱青葱、带壳椰子 |
| Yachiyo Bussan LLC | 日本 | 1 | $3.3K | 鲜洋葱青葱、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 带壳椰子 | HIMAWARI LLC | 越南 | $5.8K |
| 2025-12-08 | 鲜鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | PADMA CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-12-08 | 鲜冷鱼片 | PADMA CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2025-12-08 | 冷冻鲶鱼 | PADMA CO LTD | 越南 | $13.5K |
| 2025-11-28 | 冻罗非鱼 | PADMA CO LTD | 越南 | $12.8K |
| 2025-11-28 | 冻罗非鱼 | PADMA CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2025-11-28 | 带壳椰子 | HIMAWARI LLC | 越南 | $5.8K |
| 2025-11-28 | 鲜鲶鱼片 | PADMA CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2023-12-27 | 冻罗非鱼 | MIRAI SHOJI CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2023-12-27 | 冷冻鲶鱼 | MIRAI SHOJI CO LTD | 日本 | $4.1K |