Blue Sky Service Express Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 378 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SERVICE EXPRESS BLUE SKY
- 邮箱3
55
进口笔数
378
出口笔数
$47.5K
进口金额
$448.0K
出口金额
2023-02-16
最近进口
2024-05-17
最近出口
2
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313744536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEQCQE0 |
| 成立日期 | 2016-04-07 |
| 联系地址 | 131A Hậu Giang, Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SERVICE EXPRESS BLUE SKY |
| 企业英文名称 | BLUE SKY SERVICE EXPRESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84909277208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 520420 | 棉缝纫线 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 551692 | 染色人造纤维布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 021020 | 加工牛肉 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 55 | $47.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 313 | $342.9K |
| 中国台湾 | 40 | $64.1K |
| 越南 | 44 | $21.7K |
| 美国 | 5 | $3.3K |
| 特立尼达和多巴哥 | 1 | $660 |
| 日本 | 2 | $597 |
| 阿联酋 | 1 | $470 |
| 澳大利亚 | 1 | $443 |
| 匈牙利 | 1 | $396 |
| 新加坡 | 1 | $134 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loc Trangding Co., Ltd. | 韩国 | 53 | $45.4K | 棉缝纫线、其他塑料制品 |
| Loc Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.1K | 其他塑料制品、未印刷标签 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YJS Global | 韩国 | 182 | $200.7K | 非棉针织背心、混合调味料 |
| Global Standard Service | 韩国 | 85 | $85.8K | 非棉针织背心、混合调味料 |
| Yu Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 32 | $54.8K | 制备面食、混合调味料 |
| Etomars Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $28.8K | 棉针织T恤及背心、棉针织外套 |
| Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $19.9K | 制备面食、其他食品制剂 |
| YJS Global | 越南 | 32 | $16.7K | 其他食品制剂、制备面食 |
| CJ Logistics Corp. | 韩国 | 16 | $16.6K | 糖果、制备面食 |
| Jin Huang International Express Co. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $7.6K | 非棉针织背心、其他护肤品 |
| Starco Global LLC | 美国 | 3 | $2.5K | 非棉针织背心、混合调味料 |
| Global Standard Service | 越南 | 6 | $1.7K | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-16 | 染色化纤长丝布 | Loc Trangding Co., Ltd. | 韩国 | $65 |
| 2023-02-16 | 染色化纤长丝布 | LOC TRANGDING CO LTD | 韩国 | $52 |
| 2023-02-16 | 塑料纽扣 | LOC TRANGDING CO LTD | 韩国 | $31 |
| 2023-02-16 | 未印刷标签 | LOC TRANGDING CO LTD | 韩国 | $21 |
| 2023-02-16 | 塑料纽扣 | Loc Trangding Co., Ltd. | 韩国 | $33 |
| 2023-02-16 | 棉缝纫线 | LOC TRANGDING CO LTD | 韩国 | $115 |
| 2023-02-16 | 其他塑料制品 | LOC TRANGDING CO LTD | 韩国 | $580 |
| 2023-02-16 | 染色化纤长丝布 | LOC TRANGDING CO LTD | 韩国 | $78 |
| 2023-02-16 | 其他塑料制品 | Loc Trangding Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2023-02-16 | 棉缝纫线 | LOC TRANGDING CO LTD | 韩国 | $107 |
出口(共 378)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 无根插枝 | ADENLINA S VILLANUEVA | 越南 | $311 |
| 2024-05-02 | 无根插枝 | ANDREA KAPITANY | 越南 | $400 |
| 2023-10-07 | 冻罗非鱼 | ETOMARS CO LTD | 韩国 | $137 |
| 2023-10-07 | 制备面食 | YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $94 |
| 2023-10-07 | 其他食品制剂 | YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $27 |
| 2023-10-07 | 调味甜水 | YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $26 |
| 2023-10-07 | 制备面食 | YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $78 |
| 2023-10-07 | 混合调味料 | ETOMARS CO LTD | 韩国 | $44 |
| 2023-10-07 | 女式纺织长裤 | YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $419 |
| 2023-10-07 | 其他食品制剂 | YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $46 |