Ngoc Minh Traffic Construction Corporation
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 1毫米玻璃微球
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG GIAO THôNG NGọC MINH
52
进口笔数
0
出口笔数
$664.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314113452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKH5742 |
| 成立日期 | 2016-11-15 |
| 联系地址 | 224/7/3 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG GIAO THÔNG NGỌC MINH |
| 企业英文名称 | NGOC MINH TRAFFIC CONSTRUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 224/7/3 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84909806076 |
| 邮箱 | p.ketoan@nmco.com.vn |
| 官网 | nmco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830630 | 贱金属相框 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $351.4K |
| 中国 | 22 | $313.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Biyu New Mstar Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $250.7K | 1毫米玻璃微球、玻璃粉/粒 |
| Shindo Industry Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $172.9K | 其他塑料制品、其他钢铁结构体 |
| Korea Vacuum Safety Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $90.4K | 贱金属相框、其他塑料制品 |
| Mntech Global Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $77.0K | 自粘塑料片 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.4K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| RefloMax Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $11.1K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | SHINDO INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | SHINDO INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2026-04-02 | 贱金属相框 | Korea Vacuum Safety Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |
| 2026-04-02 | 贱金属相框 | Korea Vacuum Safety Co., Ltd. | 韩国 | $9.8K |
| 2026-04-02 | 贱金属相框 | Korea Vacuum Safety Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |
| 2026-04-02 | 贱金属相框 | Korea Vacuum Safety Co., Ltd. | 韩国 | $9.8K |
| 2026-03-16 | 自粘塑料片 | REFLOMAX CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-03-16 | 自粘塑料片 | REFLOMAX CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-16 | 自粘塑料片 | REFLOMAX CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-01-21 | 1毫米玻璃微球 | SHANGHAI BIYU NEW MSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |