Business Paper Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 纸张切割机
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Giấy Doanh Thái
1
进口笔数
1
出口笔数
$20.5K
进口金额
$1.5K
出口金额
2024-09-11
最近进口
2024-09-11
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701700654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KSMWRT |
| 成立日期 | 2010-03-26 |
| 联系地址 | Lô MN1, Tổng kho Sacombank, đường số 7, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ GIẤY DOANH THÁI |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 80, tổ 14, Khu phố Đồng Sổ, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02743794088 |
| 传真 | 02743794086 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 196.3152亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $19.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh Thai Paper Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 纸张切割机、柔性版印刷机 |
| Business Paper Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 纸张切割机、其他木工机床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Business Paper Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 纸张切割机、柔性版印刷机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 柔性版印刷机 | Doanh Thai Paper Packaging Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-11 | 其他木工机床 | Business Paper Packaging Co., Ltd. | 中国台湾 | $393 |
| 2024-09-11 | 75-375千伏安柴油发电机 | Doanh Thai Paper Packaging Co., Ltd. | 中国 | $402 |
| 2024-09-11 | 柔性版印刷机 | Doanh Thai Paper Packaging Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2024-09-11 | 其他矿物加工机床 | Doanh Thai Paper Packaging Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2024-09-11 | 75-375千伏安柴油发电机 | Doanh Thai Paper Packaging Co., Ltd. | 中国 | $402 |
| 2024-09-11 | 纸张切割机 | Business Paper Packaging Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-09-11 | 柔性版印刷机 | Doanh Thai Paper Packaging Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2024-09-11 | 柔性版印刷机 | Doanh Thai Paper Packaging Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2024-09-11 | 纸张切割机 | Doanh Thai Paper Packaging Co., Ltd. | 中国 | $848 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 其他木工机床 | Business Paper Packaging Co., Ltd. | 越南 | $393 |
| 2024-09-11 | 纸张切割机 | Business Paper Packaging Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |