NGOC HOANG SERVICE & TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 人造纤维绳
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Hoàng
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$459.7K
出口金额
—
最近进口
2025-11-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304929812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYT2FAQB |
| 成立日期 | 2007-04-12 |
| 联系地址 | 76/77 Đường số 59, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76/77 Đường số 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02873011568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 630690 | 其他纺织野营用品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $352.8K |
| 越南 | 3 | $82.9K |
| 韩国 | 3 | $24.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Share Style Co., Ltd. | 日本 | 12 | $352.8K | 其他纺织野营用品、其他铝制品 |
| SHARE STYLE CO LTD | 越南 | 3 | $82.9K | 人造纤维绳、其他钢铁制品 |
| Hanil Table Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $24.0K | 非木制家具件、非办公金属家具 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 人造纤维绳 | SHARE STYLE CO LTD | 越南 | $470 |
| 2025-11-27 | 人造纤维绳 | SHARE STYLE CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-11-27 | 其他铝制品 | SHARE STYLE CO LTD | 日本 | $99 |
| 2025-11-27 | 其他钢铁制品 | SHARE STYLE CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-11-27 | 人造纤维绳 | SHARE STYLE CO LTD | 越南 | $564 |
| 2025-11-27 | 其他纺织野营用品 | Share Style Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2025-11-27 | 其他钢铁制品 | SHARE STYLE CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2025-11-27 | 其他钢铁制品 | SHARE STYLE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-27 | 其他钢铁制品 | SHARE STYLE CO LTD | 越南 | $663 |
| 2025-11-27 | 人造纤维绳 | SHARE STYLE CO LTD | 越南 | $1.5K |