HANNA VIETNAM MFG & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非PP/PE纤维袋包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HANNA VIệT NAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$27.6K
出口金额
—
最近进口
2023-10-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700829748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY66A6MN |
| 成立日期 | 2019-08-09 |
| 联系地址 | Xóm Chùa, Thôn Hòa Ngãi, Xã Liêm Hà, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HANNA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84981133811 |
| 邮箱 | tutds.com@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $27.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NUTTIPETZ INTERNATIONAL INC | 美国 | 2 | $27.6K | 玩具模型、非PP/PE纤维袋包 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-02 | 非PP/PE纤维袋包 | NUTTIPETZ INTERNATIONAL INC | 美国 | $12.2K |
| 2023-09-05 | 玩具模型 | NUTTIPETZ INTERNATIONAL INC | 美国 | $2.2K |
| 2023-09-05 | 玩具模型 | NUTTIPETZ INTERNATIONAL INC | 美国 | $2.2K |
| 2023-09-05 | 玩具模型 | NUTTIPETZ INTERNATIONAL INC | 美国 | $2.2K |
| 2023-09-05 | 玩具模型 | NUTTIPETZ INTERNATIONAL INC | 美国 | $2.2K |
| 2023-09-05 | 玩具模型 | NUTTIPETZ INTERNATIONAL INC | 美国 | $2.2K |
| 2023-09-05 | 玩具模型 | NUTTIPETZ INTERNATIONAL INC | 美国 | $2.2K |
| 2023-09-05 | 玩具模型 | NUTTIPETZ INTERNATIONAL INC | 美国 | $2.2K |