Lambo One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 277 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN LAMBO

0
进口笔数
277
出口笔数
$0
进口金额
$3.75M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $360.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $262.4K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $360.6K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $163.1K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $200.1K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $129.3K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $158.5K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $254.6K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $165.8K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $162.5K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.6K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.8K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $262.4K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $360.6K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $163.1K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $200.1K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $129.3K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $158.5K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $254.6K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $165.8K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $162.5K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.6K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.8K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 9 笔

工商档案

企业注册号3703109951
企查查编码QVNNY3C8GG
成立日期2023-02-27
联系地址15/2 đường ĐX 117, Khu 7, Phường Tân An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LAMBO
企业英文名称LAMBO ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址15/2 đường ĐX 117, Khu 7, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话02747300368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
392321聚乙烯袋
482390其他纸制品
392690其他塑料制品
491110商业广告材料
392329非乙烯塑料袋
481141自粘纸板
350691聚合物胶粘剂
481099无机涂布纸
480700复合纸板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨242$3.19M
越南116$568.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Simple Packing Products Co., Ltd.越南241$3.44M其他泡沫塑料、聚乙烯袋
SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd.越南34$304.4K自行车车架零件、其他塑料制品
SCENERY METAL PRODUCTS (CAMBODIA) CO., LTD.柬埔寨2$10.3K自行车零件、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 277)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚合物胶粘剂SIMPLE PACKING PRODUCTS CO LTD柬埔寨$1.0K
2026-04-27非瓦楞折叠盒SIMPLE PACKING PRODUCTS CO LTD柬埔寨$1.2K
2026-04-27其他纸制品SIMPLE PACKING PRODUCTS CO LTD柬埔寨$650
2026-04-27其他塑料制品SIMPLE PACKING PRODUCTS CO LTD柬埔寨$450
2026-04-27非瓦楞折叠盒SIMPLE PACKING PRODUCTS CO LTD柬埔寨$202
2026-04-27其他纸制品SIMPLE PACKING PRODUCTS CO LTD柬埔寨$1.1K
2026-04-27纸制卷轴SIMPLE PACKING PRODUCTS CO LTD柬埔寨$209
2026-04-27纸制卷轴SIMPLE PACKING PRODUCTS CO LTD柬埔寨$109
2026-04-27其他塑料制品SIMPLE PACKING PRODUCTS CO LTD柬埔寨$643
2026-04-27自粘纸板SIMPLE PACKING PRODUCTS CO LTD柬埔寨$255

相关企业 · 同类产品

Lambo One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →