CGR Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 317 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CGR VINA
212
进口笔数
317
出口笔数
$1.60M
进口金额
$1.35M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-27
最近出口
21
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109337241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NPB6C4 |
| 成立日期 | 2020-09-09 |
| 联系地址 | Số 30 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CGR VINA |
| 企业英文名称 | CGR VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84796057977 |
| 邮箱 | admin@cgrvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 811300 | 金属陶瓷制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 17 | $840.4K |
| 中国 | 47 | $319.7K |
| 越南 | 112 | $310.2K |
| 韩国 | 31 | $83.7K |
| 瑞士 | 2 | $39.2K |
| 意大利 | 3 | $8.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 300 | $1.24M |
| 韩国 | 10 | $59.5K |
| 德国 | 4 | $42.4K |
| 日本 | 2 | $7.5K |
| 泰国 | 1 | $2.6K |
| 中国 | 1 | $126 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vollmer Werke Maschinenfabrik GmbH | 德国 | 10 | $502.3K | 机床零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Vollmer Asia Pacific Co., Ltd. | 德国 | 9 | $345.1K | 机床零件附件、其他塑料制品 |
| CY Carbide Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 25 | $205.6K | 未装配硬质合金工具、其他钨制品 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 74 | $174.8K | 可互换工具、未装配硬质合金工具 |
| NT Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $135.4K | 可互换工具、其他铝制品 |
| Jeil Trading Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $23.3K | 其他皮革鞋、皮革手提包 |
| UMT Solutions | 韩国 | 3 | $22.4K | 机床零件及夹具、金属陶瓷制品 |
| Zhuzhou Kunrui Carbide Co., Ltd. | 中国 | 8 | $17.8K | 金属陶瓷制品、未装配硬质合金工具 |
| CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | 8 | $12.6K | 未装配硬质合金工具、其他钨制品 |
| Nanotech Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $12.3K | 传动轴及曲柄、未装配硬质合金工具 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 158 | $844.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $165.9K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $159.7K | 车辆离合器、金属加工机刀 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $58.3K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| UMT Solutions Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $46.5K | 可互换车削工具、未装配硬质合金工具 |
| Vollmer Werke Maschinenfabrik GmbH | 德国 | 4 | $42.4K | 电器装置零件、机床零件 |
| UMT Solutions | 韩国 | 2 | $11.6K | 未装配硬质合金工具 |
| Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 2 | $7.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Mugegawa Seiko (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.0K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 金属陶瓷制品 | CY Carbide Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $633 |
| 2026-07-31 | 金属陶瓷制品 | CY Carbide Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-24 | 可互换工具 | Heule Werkzeug AG | 瑞士 | $349 |
| 2026-07-24 | 可互换工具 | Heule Werkzeug AG | 瑞士 | $3.4K |
| 2026-07-24 | 钢制弹簧片 | Heule Werkzeug AG | 瑞士 | $293 |
| 2026-07-23 | 数控刃磨机 | Vollmer Asia Pacific Co., Ltd. | 德国 | $316.4K |
| 2026-07-13 | 金属加工机刀 | Heule Werkzeug AG | 瑞士 | $19.2K |
| 2026-07-13 | 可互换工具 | Heule Werkzeug AG | 瑞士 | $4.0K |
| 2026-07-13 | 可互换工具 | Heule Werkzeug AG | 瑞士 | $348 |
| 2026-07-13 | 金属加工机刀 | Heule Werkzeug AG | 瑞士 | $7.9K |
出口(共 317)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 可互换工具 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-27 | 可互换工具 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-07-27 | 可互换工具 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-07-27 | 金属加工机刀 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2026-07-27 | 电力控制板 | Vollmer Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | $113 |
| 2026-07-27 | 可互换钻具 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $307 |
| 2026-07-27 | 可互换工具 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-27 | 螺纹加工工具 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $943 |
| 2026-07-27 | 螺纹加工工具 | Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $464 |
| 2026-07-27 | 静止变流器 | Vollmer Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | $2.5K |