CGR Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 317 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CGR VINA

212
进口笔数
317
出口笔数
$1.60M
进口金额
$1.35M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-27
最近出口
21
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $394.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.5K · 4 笔出口 $24.8K · 10 笔2023-12进口 $27.0K · 9 笔出口 $26.0K · 8 笔2024-01进口 $37.1K · 9 笔出口 $42.5K · 9 笔2024-02进口 $4.4K · 4 笔出口 $16.4K · 3 笔2024-03进口 $11.3K · 5 笔出口 $64.9K · 8 笔2024-04进口 $13.8K · 6 笔出口 $29.5K · 9 笔2024-05进口 $2.5K · 4 笔出口 $31.4K · 8 笔2024-06进口 $216 · 2 笔出口 $23.6K · 6 笔2024-07进口 $9.3K · 4 笔出口 $33.9K · 8 笔2024-08进口 $5.0K · 5 笔出口 $32.0K · 8 笔2024-09进口 $6.1K · 5 笔出口 $23.0K · 6 笔2024-10进口 $9.0K · 6 笔出口 $26.5K · 6 笔2024-11进口 $10.5K · 6 笔出口 $38.9K · 8 笔2024-12进口 $2.8K · 3 笔出口 $35.9K · 8 笔2025-01进口 $6.0K · 3 笔出口 $32.7K · 8 笔2025-02进口 $10.0K · 3 笔出口 $31.5K · 6 笔2025-03进口 $11.7K · 5 笔出口 $33.3K · 9 笔2025-04进口 $24.6K · 6 笔出口 $44.3K · 8 笔2025-05进口 $25.6K · 5 笔出口 $43.4K · 7 笔2025-06进口 $7.8K · 7 笔出口 $30.7K · 8 笔2025-07进口 $16.6K · 4 笔出口 $34.4K · 12 笔2025-08进口 $7.4K · 5 笔出口 $34.0K · 8 笔2025-09进口 $19.7K · 4 笔出口 $28.1K · 8 笔2025-10进口 $27.5K · 10 笔出口 $30.1K · 11 笔2025-11进口 $19.7K · 7 笔出口 $25.3K · 7 笔2025-12进口 $42.4K · 7 笔出口 $49.0K · 11 笔2026-01进口 $50.9K · 5 笔出口 $50.5K · 12 笔2026-02进口 $48.8K · 5 笔出口 $20.4K · 9 笔2026-03进口 $46.3K · 7 笔出口 $32.9K · 8 笔2026-04进口 $123.1K · 7 笔出口 $25.6K · 5 笔2026-05进口 $26.3K · 3 笔出口 $45.6K · 8 笔2026-06进口 $37.1K · 5 笔出口 $63.8K · 10 笔2026-07进口 $394.3K · 6 笔出口 $68.3K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.5K · 4 笔出口 $24.8K · 10 笔2023-12进口 $27.0K · 9 笔出口 $26.0K · 8 笔2024-01进口 $37.1K · 9 笔出口 $42.5K · 9 笔2024-02进口 $4.4K · 4 笔出口 $16.4K · 3 笔2024-03进口 $11.3K · 5 笔出口 $64.9K · 8 笔2024-04进口 $13.8K · 6 笔出口 $29.5K · 9 笔2024-05进口 $2.5K · 4 笔出口 $31.4K · 8 笔2024-06进口 $216 · 2 笔出口 $23.6K · 6 笔2024-07进口 $9.3K · 4 笔出口 $33.9K · 8 笔2024-08进口 $5.0K · 5 笔出口 $32.0K · 8 笔2024-09进口 $6.1K · 5 笔出口 $23.0K · 6 笔2024-10进口 $9.0K · 6 笔出口 $26.5K · 6 笔2024-11进口 $10.5K · 6 笔出口 $38.9K · 8 笔2024-12进口 $2.8K · 3 笔出口 $35.9K · 8 笔2025-01进口 $6.0K · 3 笔出口 $32.7K · 8 笔2025-02进口 $10.0K · 3 笔出口 $31.5K · 6 笔2025-03进口 $11.7K · 5 笔出口 $33.3K · 9 笔2025-04进口 $24.6K · 6 笔出口 $44.3K · 8 笔2025-05进口 $25.6K · 5 笔出口 $43.4K · 7 笔2025-06进口 $7.8K · 7 笔出口 $30.7K · 8 笔2025-07进口 $16.6K · 4 笔出口 $34.4K · 12 笔2025-08进口 $7.4K · 5 笔出口 $34.0K · 8 笔2025-09进口 $19.7K · 4 笔出口 $28.1K · 8 笔2025-10进口 $27.5K · 10 笔出口 $30.1K · 11 笔2025-11进口 $19.7K · 7 笔出口 $25.3K · 7 笔2025-12进口 $42.4K · 7 笔出口 $49.0K · 11 笔2026-01进口 $50.9K · 5 笔出口 $50.5K · 12 笔2026-02进口 $48.8K · 5 笔出口 $20.4K · 9 笔2026-03进口 $46.3K · 7 笔出口 $32.9K · 8 笔2026-04进口 $123.1K · 7 笔出口 $25.6K · 5 笔2026-05进口 $26.3K · 3 笔出口 $45.6K · 8 笔2026-06进口 $37.1K · 5 笔出口 $63.8K · 10 笔2026-07进口 $394.3K · 6 笔出口 $68.3K · 9 笔

工商档案

企业注册号0109337241
企查查编码QVN5NPB6C4
成立日期2020-09-09
联系地址Số 30 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CGR VINA
企业英文名称CGR VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 30 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84796057977
邮箱admin@cgrvina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820790可互换工具
811300金属陶瓷制品
820750可互换钻具
820900未装配硬质合金工具
820810金属加工机刀
846620机床零件及夹具
846610机床零件附件
846693机床零件
853710电力控制板
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820790可互换工具
820740螺纹加工工具
820810金属加工机刀
820900未装配硬质合金工具
820760可互换钻孔工具
846620机床零件及夹具
846693机床零件
850440静止变流器
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国17$840.4K
中国47$319.7K
越南112$310.2K
韩国31$83.7K
瑞士2$39.2K
意大利3$8.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南300$1.24M
韩国10$59.5K
德国4$42.4K
日本2$7.5K
泰国1$2.6K
中国1$126

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vollmer Werke Maschinenfabrik GmbH德国10$502.3K机床零件、非泡沫橡胶密封件
Vollmer Asia Pacific Co., Ltd.德国9$345.1K机床零件附件、其他塑料制品
CY Carbide Mfg. Co., Ltd.中国25$205.6K未装配硬质合金工具、其他钨制品
Nanotech Vina Co., Ltd.越南74$174.8K可互换工具、未装配硬质合金工具
NT Vina Co., Ltd.越南38$135.4K可互换工具、其他铝制品
Jeil Trading Co., Ltd.韩国10$23.3K其他皮革鞋、皮革手提包
UMT Solutions韩国3$22.4K机床零件及夹具、金属陶瓷制品
Zhuzhou Kunrui Carbide Co., Ltd.中国8$17.8K金属陶瓷制品、未装配硬质合金工具
CB Ceratizit Luxembourg S.A.中国8$12.6K未装配硬质合金工具、其他钨制品
Nanotech Co., Ltd.韩国10$12.3K传动轴及曲柄、未装配硬质合金工具

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd.越南158$844.6K金属加工机刀、可互换钻具
Endo Vietnam Co., Ltd.越南71$165.9K金属加工机刀、可互换钻具
New Vietnam Co., Ltd.越南41$159.7K车辆离合器、金属加工机刀
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南22$58.3K塑料包装箱、其他锻钢制品
UMT Solutions Co., Ltd.韩国6$46.5K可互换车削工具、未装配硬质合金工具
Vollmer Werke Maschinenfabrik GmbH德国4$42.4K电器装置零件、机床零件
UMT Solutions韩国2$11.6K未装配硬质合金工具
Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd.日本2$7.5K金属加工机刀、可互换钻具
Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd.越南2$5.1K其他钢铁制品、非轻质石油
Mugegawa Seiko (Vietnam) Co., Ltd.越南4$3.0K金属加工机刀、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31金属陶瓷制品CY Carbide Mfg. Co., Ltd.中国$633
2026-07-31金属陶瓷制品CY Carbide Mfg. Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-24可互换工具Heule Werkzeug AG瑞士$349
2026-07-24可互换工具Heule Werkzeug AG瑞士$3.4K
2026-07-24钢制弹簧片Heule Werkzeug AG瑞士$293
2026-07-23数控刃磨机Vollmer Asia Pacific Co., Ltd.德国$316.4K
2026-07-13金属加工机刀Heule Werkzeug AG瑞士$19.2K
2026-07-13可互换工具Heule Werkzeug AG瑞士$4.0K
2026-07-13可互换工具Heule Werkzeug AG瑞士$348
2026-07-13金属加工机刀Heule Werkzeug AG瑞士$7.9K

出口(共 317)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27可互换工具Endo Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-27可互换工具Endo Vietnam Co., Ltd.越南$28
2026-07-27可互换工具Endo Vietnam Co., Ltd.越南$52
2026-07-27金属加工机刀Endo Vietnam Co., Ltd.越南$97
2026-07-27电力控制板Vollmer Asia Pacific Co., Ltd.泰国$113
2026-07-27可互换钻具Endo Vietnam Co., Ltd.越南$307
2026-07-27可互换工具Endo Vietnam Co., Ltd.越南$3.3K
2026-07-27螺纹加工工具Endo Vietnam Co., Ltd.越南$943
2026-07-27螺纹加工工具Endo Vietnam Co., Ltd.越南$464
2026-07-27静止变流器Vollmer Asia Pacific Co., Ltd.泰国$2.5K

相关企业 · 同类产品

CGR Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →