DST Vietnam Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN DST VIệT NAM
114
进口笔数
0
出口笔数
$132.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106462325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQYP2GB |
| 成立日期 | 2014-02-24 |
| 联系地址 | Số 83 đường 32, Phường Phú Thịnh, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DST VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DST VIET NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 83 đường 32, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +842433616677 |
| 邮箱 | dstvietnam@dst.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 790111 | 高纯锌 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 854143 | 光伏组件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $108.85M |
| 印度尼西亚 | 5 | $14.97M |
| 韩国 | 5 | $4.57M |
| 印度 | 1 | $3.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 30 | $35.34M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 23 | $23.78M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| POSCO International Corp. | 韩国 | 3 | $7.52M | 运输集装箱、980200 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $7.25M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $6.91M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 5 | $6.81M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 10 | $5.64M | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $4.74M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| POSCO International Corp. | 中国 | 5 | $4.50M | 不锈钢卷材、热轧钢卷 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 3 | $2.00M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度 | $1.87M |
| 2026-04-13 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度 | $1.87M |
| 2026-04-06 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $346.0K |
| 2026-04-06 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $346.0K |
| 2026-02-23 | 无缝钢管 | DIAMAND HOLDING LTD | 中国 | $124.6K |
| 2026-02-23 | 无缝钢管 | DIAMAND HOLDING LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-02-23 | 无缝钢管 | DIAMAND HOLDING LTD | 中国 | $132.6K |
| 2026-01-26 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度尼西亚 | $2.49M |
| 2026-01-15 | 热轧钢卷 | HANWA SINGAPORE (PTE) LTD | 印度尼西亚 | $337.7K |
| 2026-01-15 | 热轧钢卷 | HANWA SINGAPORE (PTE) LTD | 印度尼西亚 | $4.62M |