SP ENERGY VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SP ENERGY VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$858
进口金额
$0
出口金额
2025-09-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316577530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFVC4PQD |
| 成立日期 | 2020-11-05 |
| 联系地址 | Phòng 1705-08, Tầng 17, Tòa nhà Mê Linh Point, Số 2 Đường Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SP ENERGY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SP ENERGY VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1705-08, Tầng 17, Tòa nhà Mê Linh Point, Số 2 Đường Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; Không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ cung cấp thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận hành hành lang. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84909696340 |
| 邮箱 | nguyentp@spgroup.com.sg |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,433.0756亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $500 |
| 新加坡 | 1 | $358 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINGAPORE POWER LTD | 新加坡 | 2 | $472 | 其他纺织制品、其他伞类 |
| DORIS | 1 | $386 | 塑料装饰品、纤维纸板手提包 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 其他伞类 | SINGAPORE POWER LTD | 新加坡 | $358 |
| 2024-05-10 | 其他纺织制品 | SINGAPORE POWER LTD | 中国 | $114 |
| 2023-05-15 | 圆珠笔 | DORIS | 中国 | $200 |
| 2023-05-15 | 纤维纸板手提包 | DORIS | 中国 | $20 |
| 2023-05-15 | 塑料装饰品 | DORIS | 中国 | $20 |
| 2023-05-15 | 塑料装饰品 | DORIS | 中国 | $146 |