MTBK Corporation
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他酶制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MTBK
8
进口笔数
0
出口笔数
$92.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101972532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PDE28E |
| 成立日期 | 2020-12-18 |
| 联系地址 | Lô LG1 đường số 2, Khu Công nghiệp Xuyên Á, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MTBK |
| 企业英文名称 | MTBK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô LG1 đường số 2, Khu Công nghiệp Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842838132118 |
| 邮箱 | sau.tran@mtbk.com.vn |
| 传真 | +842838132119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $92.6K |
| 印度 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunson Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.4K | 其他酶制剂、工业清洁制剂 |
| Shanghai Jiabao Trade & Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.9K | 其他酶制剂、车桥及零件 |
| 6fcbfc6b40ab9c746937efc037e05123 | 1 | $5.3K | ||
| Sohan Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1 | 染料颜料、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他酶制剂 | SHANGHAI JIABAO TRADE & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-03-31 | 其他酶制剂 | SHANGHAI JIABAO TRADE & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-04 | 其他酶制剂 | SHANGHAI JIABAO TRADE & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-04 | 其他酶制剂 | SHANGHAI JIABAO TRADE & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-04 | 其他酶制剂 | SHANGHAI JIABAO TRADE & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-10-20 | 其他酶制剂 | SHANGHAI JIABAO TRADE & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-20 | 其他酶制剂 | SHANGHAI JIABAO TRADE & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-10-20 | 其他酶制剂 | SHANGHAI JIABAO TRADE & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-07-29 | 其他酶制剂 | SHANGHAI JIABAO TRADE & DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-15 | 其他酶制剂 | SUNSON INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $21.0K |