ART K Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 659 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

6
进口笔数
659
出口笔数
$3.0K
进口金额
$9.79M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-07-28
最近出口
3
供应商数
95
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $140.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $140.7K · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 27 笔2025-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $126.3K · 39 笔2025-11进口 $168 · 2 笔出口 $118.5K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 26 笔2026-01进口 $201 · 1 笔出口 $85.8K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 29 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 24 笔2026-06进口 $1.1K · 2 笔出口 $105.2K · 36 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $140.7K · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 27 笔2025-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $126.3K · 39 笔2025-11进口 $168 · 2 笔出口 $118.5K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 26 笔2026-01进口 $201 · 1 笔出口 $85.8K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 31 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 29 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 24 笔2026-06进口 $1.1K · 2 笔出口 $105.2K · 36 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 18 笔

工商档案

企业注册号0313768784
企查查编码QVNSTXPTA2
成立日期2016-04-22
联系地址25/8A6 Ấp 3, Đường Nguyễn Thị Thử, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ART.K
企业英文名称ART.K ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址25/8A6 Ấp 3, Đường Nguyễn Thị Thử, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84962183545
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本44.775亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580620窄幅弹性织物
580610机织绒布
540269合成单丝纱线

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
480525150克以上再生衬纸
580890装饰流苏
580810编带
580710机织标签
590390塑料涂层织物
481920非瓦楞折叠盒
560490橡塑浸渍纱线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$2.7K
越南3$369

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南352$8.65M
韩国297$807.8K
危地马拉37$183.8K
印度尼西亚21$39.3K
菲律宾17$35.1K
孟加拉国8$25.5K
新加坡8$16.7K
美国3$8.1K
马达加斯加1$4.2K
毛里求斯2$2.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansae Co., Ltd.中国1$1.5K染色棉针织布、弹性针织布
Huizhou Blue Union Garment Accessories Co., Ltd.中国2$1.1K窄幅弹性织物、其他服装配件
Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$369窄幅弹性织物、纺织纱线筒管

下游采购商(共 95)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samil Solution Co., Ltd.越南139$740.4K弹性针织布、窄幅弹性织物
SAE A Trading Co., Ltd.越南122$461.7K印刷标签、非玻璃化转印纸
SAE-A Trading Co., Ltd.埃及24$67.5K非玻璃化转印纸、合成纤维缝纫线
Samil Plus Co., Ltd.韩国21$61.5K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Outdoor Park Co., Ltd.越南18$60.8K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
TP Inc.韩国14$54.7K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Yesum Vina Co., Ltd.越南13$53.4K弹性针织布、印刷标签
Hansae Co., Ltd.越南15$49.5K印刷标签、非织造标签
Yakjin Trading Corp.韩国14$33.8K印刷标签、非织造标签
Shinwon Corp.韩国14$10.3K机织标签、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15机织绒布Huizhou Blue Union Garment Accessories Co., Ltd.中国$556
2026-06-11机织绒布Huizhou Blue Union Garment Accessories Co., Ltd.中国$556
2026-01-26窄幅弹性织物Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$201
2025-11-13窄幅弹性织物Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$84
2025-11-13窄幅弹性织物Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$84
2025-10-17合成单丝纱线Hansae Co., Ltd.中国$1.5K

出口(共 659)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28包覆橡胶绳Thien Kim Business Production Co., Ltd.越南$562
2026-07-24橡塑浸渍纱线TP Inc.韩国$4.1K
2026-07-23其他人造窄幅布SHINWON CORPORATIOND—$730
2026-07-23塑料涂层织物SHINWON CORPORATIOND—$92
2026-07-20塑料衣着附件Samil Solution Co., Ltd.韩国$197
2026-07-20印刷标签Samil Solution Co., Ltd.韩国$27
2026-07-20印刷标签Samil Solution Co., Ltd.韩国$5
2026-07-20印刷标签Samil Solution Co., Ltd.韩国$362
2026-07-20装饰流苏SAE-A Trading Co., Ltd.韩国$3.8K
2026-07-20非织造标签Samil Solution Co., Ltd.越南$181

相关企业 · 同类产品

ART K Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →