VREC Technical & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT VREC
4
进口笔数
0
出口笔数
$20.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402066723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46TPXTU |
| 成立日期 | 2020-11-02 |
| 联系地址 | 173 Mẹ Thứ, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT VREC |
| 企业英文名称 | VREC TECHNICAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | 0935510810 |
| 邮箱 | vrecdana@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 854520 | 碳刷 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $9.6K |
| 德国 | 1 | $9.0K |
| 意大利 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Voith Hydro Private Ltd. | 德国 | 1 | $9.0K | 集成电路放大器、其他钢铁制品 |
| Eight Four Ess Private Ltd. | 印度 | 1 | $4.8K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| B Fouress Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $4.8K | 电力控制板、高压电线 |
| Washpanel S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.7K | 电力控制板、碳刷 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 集成电路放大器 | VOITH HYDRO PRIVATE LTD | 德国 | $9.0K |
| 2024-11-18 | 机器刷子部件 | WASHPANEL SRL | 意大利 | $1.4K |
| 2024-11-18 | 碳刷 | WASHPANEL SRL | 意大利 | $0 |
| 2024-11-18 | 机器刷子部件 | WASHPANEL SRL | 意大利 | $340 |
| 2023-07-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Eight Four Ess Private Ltd. | 印度 | $1.8K |
| 2023-07-27 | 柴油机零件 | Eight Four Ess Private Ltd. | 印度 | $3.0K |
| 2023-07-19 | 液压直线马达 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $1.8K |
| 2023-07-19 | 功能机器零件 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $3.0K |