Universal Care Corporation
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP UNIVERSAL CARE
2
进口笔数
3
出口笔数
$39.9K
进口金额
$30.2K
出口金额
2023-10-19
最近进口
2024-09-11
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315665350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEM7S82 |
| 成立日期 | 2019-05-07 |
| 联系地址 | Số 24 đường B2, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNIVERSAL CARE |
| 企业英文名称 | UNIVERSAL CARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Bcons 2, 42/1 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84938349196 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330300 | 香水 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $34.3K |
| 中国 | 1 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $30.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UCC Switzerland GmbH | 德国 | 1 | $34.3K | 香水 |
| Guangzhou Abely Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 玻璃容器、化妆喷雾器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UCC Switzerland GmbH | 德国 | 3 | $30.2K | 非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 香水 | UCC SWITZERLAND GMBH | 法国 | $15.0K |
| 2023-10-19 | 香水 | UCC SWITZERLAND GMBH | 法国 | $2.2K |
| 2023-10-19 | 香水 | UCC SWITZERLAND GMBH | 法国 | $15.0K |
| 2023-10-19 | 香水 | UCC SWITZERLAND GMBH | 法国 | $2.1K |
| 2023-08-07 | 贱金属盖 | GUANGZHOU ABELY PACKAGING CO., LTD | 中国 | $5.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 非瓦楞折叠盒 | UCC SWITZERLAND GMBH | 法国 | $2.0K |
| 2024-09-11 | 非瓦楞折叠盒 | UCC SWITZERLAND GMBH | 法国 | $1.3K |
| 2024-08-08 | 非瓦楞折叠盒 | UCC SWITZERLAND GMBH | 法国 | $239 |
| 2024-08-08 | 非瓦楞折叠盒 | UCC SWITZERLAND GMBH | 法国 | $1.1K |
| 2024-08-08 | 非瓦楞折叠盒 | UCC SWITZERLAND GMBH | 法国 | $1.9K |
| 2024-08-08 | 非瓦楞折叠盒 | UCC SWITZERLAND GMBH | 法国 | $18.4K |
| 2023-02-15 | 非瓦楞折叠盒 | UCC SWITZERLAND GMBH | 法国 | $5.2K |