Thai Duong Electrics Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 组合测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG ĐIệN THáI DươNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$409.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301429307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4S0HB5G |
| 成立日期 | 1995-08-29 |
| 联系地址 | 21 Đường 6 (nối dài), Khu phố 1, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐIỆN THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI DUONG ELECTRICS CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Đường 6 (nối dài), Khu phố 1, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842838961810 |
| 邮箱 | info@tdec.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $345.1K |
| 中国 | 2 | $50.0K |
| 美国 | 1 | $14.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AP Sensing GmbH | 德国 | 3 | $345.1K | 光学辐射仪器、绝缘电线 |
| TBEA Shandong Luneng Taishan Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.9K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| Amron International | 美国 | 1 | $14.1K | 带接头绝缘电线、呼吸器具 |
| Changsha Changlan Electrical Insulating Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 非玻陶绝缘体、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他高压电路装置 | TBEA SHANDONG LUNENG TAISHAN CABLE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-31 | 其他高压电路装置 | TBEA SHANDONG LUNENG TAISHAN CABLE CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2026-03-31 | 其他高压电路装置 | TBEA SHANDONG LUNENG TAISHAN CABLE CO LTD | 中国 | $668 |
| 2025-07-14 | 耐火混合料 | CHANGSHA CHANGLAN ELECTRICAL INSULATING MATERIALS CO LTD | 中国 | $310 |
| 2025-07-14 | 水性聚合物涂料 | CHANGSHA CHANGLAN ELECTRICAL INSULATING MATERIALS CO LTD | 中国 | $944 |
| 2025-07-14 | 自粘塑料卷 | CHANGSHA CHANGLAN ELECTRICAL INSULATING MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-03-01 | 组合测量仪器 | AP SENSING GMBH | 德国 | $104.0K |
| 2024-09-30 | 带接头绝缘电线 | AMRON INTERNATIONAL | 美国 | $7.2K |
| 2024-09-30 | 其他电视摄像机 | AMRON INTERNATIONAL | 美国 | $2.3K |
| 2024-09-30 | 其他电视摄像机 | AMRON INTERNATIONAL | 美国 | $2.3K |