Lingxin Vietnam Electronic Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 573 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử LINGXIN VIệT NAM

75
进口笔数
573
出口笔数
$1.13M
进口金额
$4.11M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-22
最近出口
15
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $323.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.1K · 2 笔出口 $33.2K · 4 笔2023-09进口 $11.4K · 5 笔出口 $154.0K · 32 笔2023-10进口 $12.4K · 2 笔出口 $61.5K · 16 笔2023-11进口 $31.6K · 2 笔出口 $118.9K · 15 笔2023-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $36.6K · 6 笔2024-01进口 $24.1K · 3 笔出口 $203.5K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 10 笔2024-03进口 $18.6K · 2 笔出口 $143.1K · 19 笔2024-04进口 $18.9K · 3 笔出口 $122.2K · 19 笔2024-05进口 $83.7K · 3 笔出口 $88.3K · 19 笔2024-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $14.6K · 3 笔2024-07进口 $22.8K · 2 笔出口 $56.3K · 14 笔2024-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $109.3K · 13 笔2024-09进口 $10.6K · 1 笔出口 $51.0K · 14 笔2024-10进口 $46.3K · 2 笔出口 $68.8K · 11 笔2024-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $205.8K · 21 笔2024-12进口 $41.8K · 2 笔出口 $75.7K · 13 笔2025-01进口 $9.7K · 1 笔出口 $40.5K · 12 笔2025-02进口 $28.6K · 2 笔出口 $37.7K · 12 笔2025-03进口 $147.4K · 3 笔出口 $65.2K · 13 笔2025-04进口 $44.7K · 3 笔出口 $203.6K · 9 笔2025-05进口 $70.8K · 1 笔出口 $50.4K · 8 笔2025-06进口 $119.9K · 3 笔出口 $323.5K · 20 笔2025-07进口 $47.4K · 2 笔出口 $80.2K · 11 笔2025-08进口 $27.2K · 3 笔出口 $60.1K · 14 笔2025-09进口 $13.2K · 2 笔出口 $125.4K · 27 笔2025-10进口 $27.9K · 2 笔出口 $48.2K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 26 笔2025-12进口 $20.2K · 2 笔出口 $29.6K · 9 笔2026-01进口 $13.5K · 2 笔出口 $67.8K · 24 笔2026-02进口 $30.9K · 2 笔出口 $118.1K · 9 笔2026-03进口 $19.4K · 2 笔出口 $63.2K · 9 笔2026-04进口 $28.0K · 1 笔出口 $216.0K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.1K · 2 笔出口 $33.2K · 4 笔2023-09进口 $11.4K · 5 笔出口 $154.0K · 32 笔2023-10进口 $12.4K · 2 笔出口 $61.5K · 16 笔2023-11进口 $31.6K · 2 笔出口 $118.9K · 15 笔2023-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $36.6K · 6 笔2024-01进口 $24.1K · 3 笔出口 $203.5K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 10 笔2024-03进口 $18.6K · 2 笔出口 $143.1K · 19 笔2024-04进口 $18.9K · 3 笔出口 $122.2K · 19 笔2024-05进口 $83.7K · 3 笔出口 $88.3K · 19 笔2024-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $14.6K · 3 笔2024-07进口 $22.8K · 2 笔出口 $56.3K · 14 笔2024-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $109.3K · 13 笔2024-09进口 $10.6K · 1 笔出口 $51.0K · 14 笔2024-10进口 $46.3K · 2 笔出口 $68.8K · 11 笔2024-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $205.8K · 21 笔2024-12进口 $41.8K · 2 笔出口 $75.7K · 13 笔2025-01进口 $9.7K · 1 笔出口 $40.5K · 12 笔2025-02进口 $28.6K · 2 笔出口 $37.7K · 12 笔2025-03进口 $147.4K · 3 笔出口 $65.2K · 13 笔2025-04进口 $44.7K · 3 笔出口 $203.6K · 9 笔2025-05进口 $70.8K · 1 笔出口 $50.4K · 8 笔2025-06进口 $119.9K · 3 笔出口 $323.5K · 20 笔2025-07进口 $47.4K · 2 笔出口 $80.2K · 11 笔2025-08进口 $27.2K · 3 笔出口 $60.1K · 14 笔2025-09进口 $13.2K · 2 笔出口 $125.4K · 27 笔2025-10进口 $27.9K · 2 笔出口 $48.2K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 26 笔2025-12进口 $20.2K · 2 笔出口 $29.6K · 9 笔2026-01进口 $13.5K · 2 笔出口 $67.8K · 24 笔2026-02进口 $30.9K · 2 笔出口 $118.1K · 9 笔2026-03进口 $19.4K · 2 笔出口 $63.2K · 9 笔2026-04进口 $28.0K · 1 笔出口 $216.0K · 18 笔

工商档案

企业注册号2400894644
企查查编码QVNAJA5J6V
成立日期2020-09-17
联系地址Thôn Đạo Ngạn 2, Xã Quang Châu, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ LINGXIN VIỆT NAM
企业英文名称LINGXIN VIET NAM ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Trúc Tay, Phường Nếnh, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: đối với những ngành nghề có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话0339843234
邮箱lingxin17092020@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
903149其他光学测量仪
401699其他硫化橡胶制品
820890其他机器刀具
853710电力控制板
848180阀门龙头
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
850440静止变流器
854449绝缘电线
903149其他光学测量仪
854442带接头绝缘电线
903180其他测量仪器
391910自粘塑料卷
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$655.7K
新加坡5$181.4K
德国24$114.6K
日本38$89.0K
越南4$46.1K
美国10$15.7K
中国台湾13$14.0K
英国5$6.5K
马来西亚6$5.2K
加拿大1$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南571$3.89M
印度2$210.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Lingshuo Electronic Technology Co., Ltd.中国67$954.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Suzhou Lingshuo Electronic Technology Co., Ltd.德国11$62.3K其他钢铁制品、钢铁铰接链
YouNyI Electronics Vina Co., Ltd.越南1$36.3KLED发光二极管、其他电子IC
Younyi Electronics Vina Co., Ltd.越南1$36.3K其他纸废料、其他塑料废料
Suzhou Lingshuo Electronic Technology Co., Ltd.美国7$13.3K其他润滑剂
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南2$12.0K通信设备、其他吸尘器
Suzhou Lingshuo Electronic Technology Co., Ltd.古巴2$7.7K阀门龙头、传动轴及曲柄
Suzhou Lingshuo Electronic Technology Co., Ltd.日本10$4.5K其他钢铁制品、非轻质石油
AzureWave Technologies Co., Ltd. (Vietnam)越南1$1.9K其他电视摄像机、通信设备零件
6a68d750a29046d194f4d76c739e504c1$1.8K

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南240$2.17M处理器及控制器、其他塑料制品
Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南108$655.2K其他电子IC、其他塑料制品
Askey Vietnam Technology Co., Ltd.越南32$199.4K其他塑料制品、其他纸制品
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南42$175.4K其他塑料制品、固定碳电阻
AzureWave Technologies Co., Ltd. (Vietnam)越南25$152.5K处理器及控制器、其他电感器
AzureWave Technologies (Vietnam) Co., Ltd.越南25$143.7K其他塑料制品、其他铝制品
Hitron Technologies Vietnam Co., Ltd.越南33$125.4K其他电子IC、多层陶瓷电容
Trend Power Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南14$85.0K其他塑料制品、自粘塑料片
Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南32$69.2K其他电子IC、其他塑料制品
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南10$24.4K其他塑料制品、陶瓷电容器

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03包装机械SUZHOU LINGSHUO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$14.0K
2026-04-03包装机械SUZHOU LINGSHUO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$14.0K
2026-03-26压力测量仪SUZHOU LINGSHUO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD日本$80
2026-03-26其他光学测量仪SUZHOU LINGSHUO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD日本$275
2026-03-2637.5瓦以下电机SUZHOU LINGSHUO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$950
2026-03-26铝制紧固件SUZHOU LINGSHUO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$25
2026-03-26其他钢铁制品SUZHOU LINGSHUO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$200
2026-03-26其他塑料制品SUZHOU LINGSHUO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$60
2026-03-26其他钢铁制品SUZHOU LINGSHUO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$65
2026-03-26过滤净化器零件SUZHOU LINGSHUO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD英国$660

出口(共 573)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22滚子链COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$6.1K
2026-04-22其他铝制品COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$1.4K
2026-04-22其他铝制品COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$111
2026-04-22其他铝制品COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$111
2026-04-22其他铝制品COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$1.4K
2026-04-22其他铝制品COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$5.2K
2026-04-22其他铝制品COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$5.2K
2026-04-22滚子链COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$6.1K
2026-04-22其他铝制品COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$111
2026-04-22其他铝制品COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Lingxin Vietnam Electronic Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →