Lingxin Vietnam Electronic Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 573 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử LINGXIN VIệT NAM
75
进口笔数
573
出口笔数
$1.13M
进口金额
$4.11M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-22
最近出口
15
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400894644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJA5J6V |
| 成立日期 | 2020-09-17 |
| 联系地址 | Thôn Đạo Ngạn 2, Xã Quang Châu, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ LINGXIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LINGXIN VIET NAM ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Trúc Tay, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: đối với những ngành nghề có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0339843234 |
| 邮箱 | lingxin17092020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $655.7K |
| 新加坡 | 5 | $181.4K |
| 德国 | 24 | $114.6K |
| 日本 | 38 | $89.0K |
| 越南 | 4 | $46.1K |
| 美国 | 10 | $15.7K |
| 中国台湾 | 13 | $14.0K |
| 英国 | 5 | $6.5K |
| 马来西亚 | 6 | $5.2K |
| 加拿大 | 1 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 571 | $3.89M |
| 印度 | 2 | $210.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Lingshuo Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 67 | $954.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Suzhou Lingshuo Electronic Technology Co., Ltd. | 德国 | 11 | $62.3K | 其他钢铁制品、钢铁铰接链 |
| YouNyI Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.3K | LED发光二极管、其他电子IC |
| Younyi Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.3K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Suzhou Lingshuo Electronic Technology Co., Ltd. | 美国 | 7 | $13.3K | 其他润滑剂 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.0K | 通信设备、其他吸尘器 |
| Suzhou Lingshuo Electronic Technology Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $7.7K | 阀门龙头、传动轴及曲柄 |
| Suzhou Lingshuo Electronic Technology Co., Ltd. | 日本 | 10 | $4.5K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| AzureWave Technologies Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.9K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| 6a68d750a29046d194f4d76c739e504c | 1 | $1.8K |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 240 | $2.17M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 108 | $655.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 32 | $199.4K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $175.4K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| AzureWave Technologies Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 25 | $152.5K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| AzureWave Technologies (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $143.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Hitron Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $125.4K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Trend Power Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $85.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $69.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $24.4K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 包装机械 | SUZHOU LINGSHUO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-03 | 包装机械 | SUZHOU LINGSHUO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-03-26 | 压力测量仪 | SUZHOU LINGSHUO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $80 |
| 2026-03-26 | 其他光学测量仪 | SUZHOU LINGSHUO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $275 |
| 2026-03-26 | 37.5瓦以下电机 | SUZHOU LINGSHUO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-03-26 | 铝制紧固件 | SUZHOU LINGSHUO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | SUZHOU LINGSHUO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | SUZHOU LINGSHUO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | SUZHOU LINGSHUO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-03-26 | 过滤净化器零件 | SUZHOU LINGSHUO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 英国 | $660 |
出口(共 573)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 滚子链 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 滚子链 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |