HUNG VUONG PCCC CONSTRUCTION SERVICES TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG PCCC HùNG VươNG
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$62.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316202838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VG0RR0 |
| 成立日期 | 2020-03-23 |
| 联系地址 | Số nhà 24/9, Đường Nguyễn Thị Thử, Ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG PCCC HÙNG VƯƠNG |
| 企业英文名称 | HUNG VUONG PCCC CONSTRUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24/9, Đường Nguyễn Thị Thử, Ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84963989079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 842420 | 喷枪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $62.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | 3 | $23.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | 2 | $16.8K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH CHEMTROVINA | 越南 | 2 | $13.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $5.2K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM (MST:3702547670) | 新加坡 | 1 | $1.9K | 聚乙烯袋、阀门零件 |
| CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | LED照明装置 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM (MST:3702547670) | 越南 | $570 |
| 2026-04-27 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM (MST:3702547670) | 越南 | $574 |
| 2026-04-27 | LED灯具及发光标志 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM (MST:3702547670) | 越南 | $478 |
| 2026-04-27 | 喷雾机零件 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM (MST:3702547670) | 越南 | $38 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM (MST:3702547670) | 越南 | $194 |
| 2026-01-29 | 电力控制板 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-01-29 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $96 |
| 2026-01-29 | 电气信号装置 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-01-29 | 绝缘电线 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-01-29 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $65 |