VinnoteK Innovative Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 塑料棒材及型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SáNG TạO VINNOTEK
40
进口笔数
27
出口笔数
$930.1K
进口金额
$93.9K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-21
最近出口
15
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316882171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJNUPY0 |
| 成立日期 | 2021-05-27 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SÁNG TẠO VINNOTEK |
| 企业英文名称 | VINNOTEK INNOVATIVE TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84867865046 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40.8889亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 848520 | 增材制造机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848590 | 增材制造机 |
| 810820 | 钛粉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 848520 | 增材制造机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 11 | $758.1K |
| 中国 | 19 | $105.4K |
| 加拿大 | 4 | $63.4K |
| 新加坡 | 4 | $1.2K |
| 荷兰 | 1 | $816 |
| 意大利 | 1 | $647 |
| 日本 | 1 | $326 |
| 美国 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $84.0K |
| 美国 | 2 | $8.8K |
| 新加坡 | 3 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikon SLM Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $792.1K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| ELH Tech (S) Pte. Ltd. | 中国 | 14 | $46.9K | 塑料棒材及型材、增材制造机 |
| Shanghai Union Technology Corp. | 加拿大 | 1 | $35.9K | 气体发生器、工业干燥机 |
| Tekna Advanced Materials Inc. | 加拿大 | 2 | $29.6K | 钛粉 |
| Shenzhen Mingda Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.6K | 增材制造机、塑料棒材及型材 |
| Shanghai Union Technology Corp. | 中国 | 1 | $8.3K | 环氧树脂、增材制造机 |
| Nikon SLM Solutions AG | 德国 | 2 | $1.2K | 增材制造机、其他塑料制品 |
| 43653de143a62179c9ed440ea26741b1 | 1 | $1.2K | ||
| Beyond Bynd Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $339 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hotty Polymer Co., Ltd. | 日本 | 1 | $326 | 塑料棒材及型材 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $36.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $27.7K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| db624c005ce13136a9286b9078c117ed | 4 | $10.2K | ||
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| View Inc. | 美国 | 1 | $8.3K | 其他塑料制品 |
| Nikon SLM Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.1K | 其他测量仪器、贱金属配件 |
| AGNYA | 美国 | 1 | $500 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 塑料棒材及型材 | ELH Tech (S) Pte. Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-04-15 | 塑料棒材及型材 | ELH Tech (S) Pte. Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-04-15 | 塑料棒材及型材 | ELH Tech (S) Pte. Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-04-15 | 塑料棒材及型材 | ELH Tech (S) Pte. Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-04-14 | 增材制造机 | ELH Tech (S) Pte. Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 增材制造机 | ELH Tech (S) Pte. Ltd. | 中国 | $178 |
| 2026-04-14 | 增材制造机 | ELH Tech (S) Pte. Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 增材制造机 | ELH Tech (S) Pte. Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-14 | 齿轮及变速器 | ELH Tech (S) Pte. Ltd. | 中国 | $17 |
| 2026-04-14 | 齿轮及变速器 | ELH Tech (S) Pte. Ltd. | 中国 | $17 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 增材制造机 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-21 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $98 |
| 2026-01-28 | 塑料棒材及型材 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $382 |
| 2025-12-12 | 其他钢铁制品 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2025-11-27 | 塑料棒材及型材 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $761 |
| 2025-11-07 | 增材制造机 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $318 |
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $138 |
| 2025-11-04 | 其他钢铁制品 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2025-11-04 | 其他铜制品 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2025-11-04 | 其他钢铁制品 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $107 |