Viet Han Garment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 297 笔 · 主营 尼龙聚酰胺织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP MAY VIệT HàN

297
进口笔数
175
出口笔数
$9.85M
进口金额
$6.04M
出口金额
2025-11-28
最近进口
2026-01-05
最近出口
15
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $803.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.6K · 1 笔出口 $78.5K · 2 笔2023-09进口 $12.9K · 1 笔出口 $213.3K · 6 笔2023-10进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $416.1K · 8 笔出口 $15.1K · 2 笔2023-12进口 $125.3K · 5 笔出口 $44.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $221.8K · 8 笔2024-02进口 $129.7K · 5 笔出口 $29.3K · 1 笔2024-03进口 $67.9K · 10 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-04进口 $243.3K · 10 笔出口 $104.1K · 5 笔2024-05进口 $586.5K · 25 笔出口 $60.9K · 1 笔2024-06进口 $803.0K · 29 笔出口 $57.3K · 4 笔2024-07进口 $463.3K · 31 笔出口 $243.0K · 5 笔2024-08进口 $19.0K · 5 笔出口 $266.8K · 14 笔2024-09进口 $25.1K · 5 笔出口 $220.2K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $220.2K · 29 笔2024-11进口 $197.4K · 7 笔出口 $34.0K · 3 笔2024-12进口 $127.9K · 6 笔出口 $99.5K · 2 笔2025-01进口 $144.9K · 5 笔出口 $149.1K · 1 笔2025-02进口 $40.1K · 2 笔出口 $343.9K · 3 笔2025-03进口 $462.3K · 9 笔出口 $441.2K · 3 笔2025-04进口 $194.6K · 11 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-05进口 $48.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $128.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $206.4K · 11 笔出口 $269.3K · 3 笔2025-08进口 $11.5K · 5 笔出口 $577.8K · 14 笔2025-09进口 $70.0K · 3 笔出口 $327.8K · 8 笔2025-10进口 $29.9K · 2 笔出口 $190.7K · 3 笔2025-11进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $167.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.6K · 1 笔出口 $78.5K · 2 笔2023-09进口 $12.9K · 1 笔出口 $213.3K · 6 笔2023-10进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $416.1K · 8 笔出口 $15.1K · 2 笔2023-12进口 $125.3K · 5 笔出口 $44.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $221.8K · 8 笔2024-02进口 $129.7K · 5 笔出口 $29.3K · 1 笔2024-03进口 $67.9K · 10 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-04进口 $243.3K · 10 笔出口 $104.1K · 5 笔2024-05进口 $586.5K · 25 笔出口 $60.9K · 1 笔2024-06进口 $803.0K · 29 笔出口 $57.3K · 4 笔2024-07进口 $463.3K · 31 笔出口 $243.0K · 5 笔2024-08进口 $19.0K · 5 笔出口 $266.8K · 14 笔2024-09进口 $25.1K · 5 笔出口 $220.2K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $220.2K · 29 笔2024-11进口 $197.4K · 7 笔出口 $34.0K · 3 笔2024-12进口 $127.9K · 6 笔出口 $99.5K · 2 笔2025-01进口 $144.9K · 5 笔出口 $149.1K · 1 笔2025-02进口 $40.1K · 2 笔出口 $343.9K · 3 笔2025-03进口 $462.3K · 9 笔出口 $441.2K · 3 笔2025-04进口 $194.6K · 11 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-05进口 $48.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $128.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $206.4K · 11 笔出口 $269.3K · 3 笔2025-08进口 $11.5K · 5 笔出口 $577.8K · 14 笔2025-09进口 $70.0K · 3 笔出口 $327.8K · 8 笔2025-10进口 $29.9K · 2 笔出口 $190.7K · 3 笔2025-11进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $167.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号2400562448
企查查编码QVN3DYJXTB
成立日期2011-09-06
联系地址Thôn Đồn Cũ, Thị tứ Bảo Sơn, Xã Bảo Sơn, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP MAY VIỆT HÀN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đồn Cũ, Thị tứ Bảo Sơn, Xã Bảo Đài, Bắc Ninh
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
电话+84978691812
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本222亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540741尼龙聚酰胺织物
482190未印刷标签
581099非棉刺绣品
960610扣件及零件
580810编带
392620塑料衣着附件
392690其他塑料制品
401590硫化橡胶服装
392329非乙烯塑料袋
960711金属拉链

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
621143女式化纤服装
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装
620463女式化纤裤
540741尼龙聚酰胺织物
620443化纤连衣裙
482190未印刷标签
620290其他纺织大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国98$4.74M
中国134$4.19M
中国台湾6$374.6K
日本14$262.6K
越南52$238.3K
匈牙利2$22.6K
意大利1$17.6K
中国香港1$46

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国131$4.89M
越南12$762.5K
中国19$338.9K
中国香港5$26.9K
中国台湾7$22.4K
澳大利亚1$2.2K
马来西亚2$1.6K
新加坡1$60

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RPT Trading越南139$2.88M塑料衣着附件、印刷标签
RPT Trading中国112$2.41M染色尼龙织物、尼龙聚酰胺织物
Jess Plus Co., Ltd.韩国16$2.34M塑料纽扣、尼龙聚酰胺织物
Jess Plus Co., Ltd.中国18$1.76M尼龙聚酰胺织物、印花化纤棉布
Jess Plus Co. Ltd.中国台湾1$261.8K聚酯短纤织物、填充用羽毛羽绒
Ha Rang Communication Co., Ltd.越南3$75.1K其他拉链、扣件及零件
Jess Plus Co., Ltd.越南3$23.8K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
High Tech Textile Co., Ltd.越南4$20.6K塑料衣着附件、其他拉链
Ha Rang Communication Co., Ltd.中国2$18.9K聚酯长丝织物、尼龙聚酰胺织物
K & S International越南2$865填充用羽毛羽绒、印刷标签

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RPT Trading越南61$2.34M25-70克非织造布、男式化纤服装
High Tech Textile Co., Ltd.越南17$1.19M男式化纤大衣、男式化纤服装
K&S International Co., Ltd.韩国10$576.8K男式化纤裤、女式化纤裤
K & S International韩国9$546.5K女式化纤裤、男式化纤大衣
F&F Co., Ltd.中国8$242.9K其他塑胶鞋、化纤女式大衣
F.I.L. Co., Ltd.韩国6$153.6K女式化纤服装、化纤女式大衣
Harang & Jason Co., Ltd.韩国16$144.0K男式化纤服装、男式化纤大衣
DYM Fashion & Design Co., Ltd.韩国3$58.2K女式化纤裤、男式化纤裤
The Nature APAC Ltd.中国香港7$54.8K化纤女式大衣、女式化纤服装
Harang & Jason Co. Ltd.中国台湾4$8.3K化纤连衣裙、女式针织衬衫

近期贸易明细

进口(共 297)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-28其他拉链R P T TRADING韩国$95
2025-11-28橡塑浸渍纱线R P T TRADING韩国$121
2025-11-28橡塑浸渍纱线R P T TRADING韩国$426
2025-11-28金属钩环R P T TRADING韩国$72
2025-11-28橡塑浸渍纱线R P T TRADING韩国$290
2025-11-28金属钩环R P T TRADING韩国$74
2025-11-28非金属塑料纽扣R P T TRADING韩国$20
2025-11-28非金属塑料纽扣R P T TRADING韩国$20
2025-11-28其他拉链R P T TRADING韩国$93
2025-11-28橡塑浸渍纱线R P T TRADING韩国$290

出口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05化纤女式大衣K & S INTERNATIONAL韩国$138.5K
2026-01-05女式化纤裤DYM FASHION & DESIGN CO.,LTD韩国$14.9K
2026-01-05女式化纤裤DYM FASHION & DESIGN CO.,LTD韩国$14.4K
2025-10-20其他纺织大衣R P T TRADING韩国$41.6K
2025-10-04其他纺织大衣R P T TRADING韩国$62.6K
2025-10-04棉制男装R P T TRADING韩国$14.5K
2025-10-04其他纺织大衣R P T TRADING韩国$72.0K
2025-09-29化纤女式大衣F & F CO LTD中国$47.1K
2025-09-25棉制男装R P T TRADING韩国$3.6K
2025-09-22棉制男装R P T TRADING韩国$4.5K

相关企业 · 同类产品

Viet Han Garment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →