Viet Han Garment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 297 笔 · 主营 尼龙聚酰胺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP MAY VIệT HàN
297
进口笔数
175
出口笔数
$9.85M
进口金额
$6.04M
出口金额
2025-11-28
最近进口
2026-01-05
最近出口
15
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400562448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DYJXTB |
| 成立日期 | 2011-09-06 |
| 联系地址 | Thôn Đồn Cũ, Thị tứ Bảo Sơn, Xã Bảo Sơn, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP MAY VIỆT HÀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồn Cũ, Thị tứ Bảo Sơn, Xã Bảo Đài, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84978691812 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 222亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 580810 | 编带 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 960711 | 金属拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 98 | $4.74M |
| 中国 | 134 | $4.19M |
| 中国台湾 | 6 | $374.6K |
| 日本 | 14 | $262.6K |
| 越南 | 52 | $238.3K |
| 匈牙利 | 2 | $22.6K |
| 意大利 | 1 | $17.6K |
| 中国香港 | 1 | $46 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 131 | $4.89M |
| 越南 | 12 | $762.5K |
| 中国 | 19 | $338.9K |
| 中国香港 | 5 | $26.9K |
| 中国台湾 | 7 | $22.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.2K |
| 马来西亚 | 2 | $1.6K |
| 新加坡 | 1 | $60 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RPT Trading | 越南 | 139 | $2.88M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| RPT Trading | 中国 | 112 | $2.41M | 染色尼龙织物、尼龙聚酰胺织物 |
| Jess Plus Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $2.34M | 塑料纽扣、尼龙聚酰胺织物 |
| Jess Plus Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.76M | 尼龙聚酰胺织物、印花化纤棉布 |
| Jess Plus Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $261.8K | 聚酯短纤织物、填充用羽毛羽绒 |
| Ha Rang Communication Co., Ltd. | 越南 | 3 | $75.1K | 其他拉链、扣件及零件 |
| Jess Plus Co., Ltd. | 越南 | 3 | $23.8K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| High Tech Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.6K | 塑料衣着附件、其他拉链 |
| Ha Rang Communication Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.9K | 聚酯长丝织物、尼龙聚酰胺织物 |
| K & S International | 越南 | 2 | $865 | 填充用羽毛羽绒、印刷标签 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RPT Trading | 越南 | 61 | $2.34M | 25-70克非织造布、男式化纤服装 |
| High Tech Textile Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.19M | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| K&S International Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $576.8K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| K & S International | 韩国 | 9 | $546.5K | 女式化纤裤、男式化纤大衣 |
| F&F Co., Ltd. | 中国 | 8 | $242.9K | 其他塑胶鞋、化纤女式大衣 |
| F.I.L. Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $153.6K | 女式化纤服装、化纤女式大衣 |
| Harang & Jason Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $144.0K | 男式化纤服装、男式化纤大衣 |
| DYM Fashion & Design Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $58.2K | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
| The Nature APAC Ltd. | 中国香港 | 7 | $54.8K | 化纤女式大衣、女式化纤服装 |
| Harang & Jason Co. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $8.3K | 化纤连衣裙、女式针织衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 297)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 其他拉链 | R P T TRADING | 韩国 | $95 |
| 2025-11-28 | 橡塑浸渍纱线 | R P T TRADING | 韩国 | $121 |
| 2025-11-28 | 橡塑浸渍纱线 | R P T TRADING | 韩国 | $426 |
| 2025-11-28 | 金属钩环 | R P T TRADING | 韩国 | $72 |
| 2025-11-28 | 橡塑浸渍纱线 | R P T TRADING | 韩国 | $290 |
| 2025-11-28 | 金属钩环 | R P T TRADING | 韩国 | $74 |
| 2025-11-28 | 非金属塑料纽扣 | R P T TRADING | 韩国 | $20 |
| 2025-11-28 | 非金属塑料纽扣 | R P T TRADING | 韩国 | $20 |
| 2025-11-28 | 其他拉链 | R P T TRADING | 韩国 | $93 |
| 2025-11-28 | 橡塑浸渍纱线 | R P T TRADING | 韩国 | $290 |
出口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 化纤女式大衣 | K & S INTERNATIONAL | 韩国 | $138.5K |
| 2026-01-05 | 女式化纤裤 | DYM FASHION & DESIGN CO.,LTD | 韩国 | $14.9K |
| 2026-01-05 | 女式化纤裤 | DYM FASHION & DESIGN CO.,LTD | 韩国 | $14.4K |
| 2025-10-20 | 其他纺织大衣 | R P T TRADING | 韩国 | $41.6K |
| 2025-10-04 | 其他纺织大衣 | R P T TRADING | 韩国 | $62.6K |
| 2025-10-04 | 棉制男装 | R P T TRADING | 韩国 | $14.5K |
| 2025-10-04 | 其他纺织大衣 | R P T TRADING | 韩国 | $72.0K |
| 2025-09-29 | 化纤女式大衣 | F & F CO LTD | 中国 | $47.1K |
| 2025-09-25 | 棉制男装 | R P T TRADING | 韩国 | $3.6K |
| 2025-09-22 | 棉制男装 | R P T TRADING | 韩国 | $4.5K |