CHNT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Chnt
44
进口笔数
0
出口笔数
$818.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311867966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSX5DRVA |
| 成立日期 | 2012-07-05 |
| 联系地址 | 96 Đường số 9, KDC Bình Hưng, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHNT |
| 企业英文名称 | CHNT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 96 Đường số 9, KDC Bình Hưng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0837580292 |
| 邮箱 | mtvchnt@gmail.com |
| 传真 | 0837580292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390710 | 聚甲醛 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $730.0K |
| 印度 | 2 | $65.4K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $20.8K |
| 韩国 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Zhilian New Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $261.9K | 无环酰胺衍生物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Wuxi Lunsheng Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $157.0K | 染料颜料、混合机 |
| Huanghua Huamao Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.4K | 染料颜料、无机发光体 |
| Ecoplas Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.6K | 其他化学制剂、碳酸钙 |
| Shandong Sunrise International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.4K | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
| Guangdong Yinyang Environment-Friendly New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.0K | 其他丙烯酸聚合物、其他饱和聚酯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $23.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Qingyun Xinyang New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.5K | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
| Wanlong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.4K | 染料颜料、荧光增白染料 |
| Shandong Subang Fluorescence Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.5K | 荧光增白染料、其他合成染料 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $9.8K |
| 2025-12-23 | 其他化学制剂 | ECOPLAS MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-12-12 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2025-12-12 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-12-11 | 荧光增白染料 | SHANDONG SUBANG FLUORESCENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-11 | 荧光增白染料 | SHANDONG SUBANG FLUORESCENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $925 |
| 2025-12-10 | 无环酰胺衍生物 | JIANGXI ZHILIAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2025-12-05 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG YINYANG ENVIRONMENT-FRIENDLY NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-12-05 | 其他化学制剂 | QINGYUN XINYANG NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-12-05 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG YINYANG ENVIRONMENT-FRIENDLY NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $9.5K |