An Thang Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH May Mặc An Thắng
72
进口笔数
34
出口笔数
$1.01M
进口金额
$1.30M
出口金额
2025-09-11
最近进口
2025-07-03
最近出口
16
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104635572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GAYWU0 |
| 成立日期 | 2010-05-12 |
| 联系地址 | 845 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC AN THẮNG |
| 企业英文名称 | AN THANG GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 845 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842422155395 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 551624 | 印花混纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $800.7K |
| 韩国 | 24 | $141.8K |
| 中国台湾 | 1 | $43.6K |
| 越南 | 9 | $12.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $1.26M |
| 美国 | 3 | $44.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S & W Co., Ltd. | 中国 | 11 | $407.6K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| M.S.K. International | 巴基斯坦 | 16 | $273.4K | 千毫升以下汽车、非插电混动车 |
| F&D Global | 中国 | 6 | $99.3K | 贱金属扣件、橡塑浸渍纱线 |
| Hang Sung Trading Co., Ltd. | 越南 | 13 | $84.8K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| S&W Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $62.2K | 印刷标签、塑料纽扣 |
| Hang Sung Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.0K | 聚酯短纤织物、染色尼龙织物 |
| G3 Apparel Inc. | 中国 | 2 | $10.8K | 印花混纺布 |
| Easthan Corp. | 4 | $7.6K | 聚酯短纤机织物、塑料涂层织物 | |
| S&W Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.5K | 染色棉针织布、非织造标签 |
| Sao Mai Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.8K | 女式化纤裤、女式化纤服装 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S&W Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $523.9K | 棉针织T恤及背心、女式化纤裤 |
| M.S.K. International | 巴基斯坦 | 6 | $305.9K | 女式纺织长裤、橡塑浸渍纱线 |
| F&D Global | 越南 | 3 | $218.5K | 化纤女式大衣、女式化纤服装 |
| Hang Sung Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $211.5K | 女式化纤裤、女式棉裤 |
| MSK International | 美国 | 3 | $44.0K | 女式化纤衬衫、印花混纺布 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 塑料衣着附件 | M S K INTERNATIONAL | 中国 | $4 |
| 2025-09-11 | 塑料纽扣 | M S K INTERNATIONAL | 中国 | $12 |
| 2025-06-18 | 印花混纺布 | G3APPAREL INC | 中国 | $5.4K |
| 2025-06-12 | 塑料衣着附件 | M S K INTERNATIONAL | 越南 | $769 |
| 2025-06-02 | 弹性针织布 | M S K INTERNATIONAL | 韩国 | $23.5K |
| 2025-05-29 | 非织造标签 | M S K INTERNATIONAL | 越南 | $81 |
| 2025-05-29 | 塑料纽扣 | M S K INTERNATIONAL | 越南 | $56 |
| 2025-05-29 | 非织造标签 | M S K INTERNATIONAL | 越南 | $82 |
| 2025-05-29 | 非织造标签 | M S K INTERNATIONAL | 越南 | $68 |
| 2025-05-23 | 印花混纺布 | G3APPAREL INC | 中国 | $5.4K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 女式化纤衬衫 | MSK INTERNATIONAL | 美国 | $34.0K |
| 2025-06-18 | 女式化纤衬衫 | MSK INTERNATIONAL | 美国 | $4.6K |
| 2025-06-12 | 印花混纺布 | MSK INTERNATIONAL | 美国 | $5.4K |
| 2025-04-04 | 男式合成纤维裤 | HANG SUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $32.5K |
| 2025-04-04 | 男式合成纤维裤 | HANG SUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $32.8K |
| 2025-04-03 | 男式合成纤维裤 | HANG SUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $29.1K |
| 2025-03-28 | 男式合成纤维裤 | HANG SUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2025-03-25 | 男式合成纤维裤 | HANG SUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $60.8K |
| 2025-03-21 | 非棉针织背心 | M S K INTERNATIONAL | 韩国 | $21.0K |
| 2025-03-08 | 非棉针织背心 | M S K INTERNATIONAL | 韩国 | $28.8K |