NONG LAM ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Nông Lâm
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$214.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-05
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305988793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0XTMKF |
| 成立日期 | 2008-09-09 |
| 联系地址 | Lô O51, Khu Nhà Vạn Phúc 1, Đường Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG NÔNG LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô O51, Khu Nhà Vạn Phúc 1, Đường Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84974655503 |
| 官网 | www.moitruongnonglam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841319 | 计量液体泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $214.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COMPASS II CO LTD | 越南 | 5 | $92.1K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 新加坡 | 1 | $55.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH D I | 越南 | 1 | $35.4K | 其他钢铁制品、硝酸类 |
| CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 新加坡 | 1 | $20.9K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | 1 | $10.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 300升以上塑料容器 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $79 |
| 2026-03-05 | 其他风扇 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $7.2K |
| 2026-03-05 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $526 |
| 2026-03-05 | 计量液体泵 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-05 | 静止变流器 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $838 |
| 2026-03-05 | 泵零件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $698 |
| 2026-03-05 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-05 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $762 |
| 2026-03-05 | 功能机器零件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $607 |
| 2026-03-05 | 泵零件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $582 |