Laser World Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THế GIớI LASER
- 邮箱97
24
进口笔数
6
出口笔数
$147.9K
进口金额
$21.9K
出口金额
2025-12-11
最近进口
2025-12-22
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315616219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2EBRXA |
| 成立日期 | 2019-04-08 |
| 联系地址 | 28/9/8 Đường TX13, Khu Phố 6, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI LASER |
| 企业英文名称 | LASER WORLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28/9/8 Đường TX13, Khu Phố 6, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 845611 | 激光机床 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 901390 | 光学零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $147.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $17.5K |
| 巴拿马 | 1 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanhe Lefis Electronics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $70.6K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Maven Laser Automation Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.6K | 其他焊接机、机床零件 |
| e2aad9351aa298cdad2c1ff7f09cb875 | 5 | $20.6K | ||
| Shenzhen Xinyonglai Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.9K | 激光机床、机床零件 |
| Shenzhen Bowei Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Shanghai Lumsail Industrial Inc. | 中国 | 2 | $5.5K | 通信设备零件、通信设备 |
| Beijing Nubway S&T Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.9K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| ACESO Dental Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.3K | 牙科造型制剂、可互换钻具 |
| Highland Sports Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 非注塑模具、印刷标签 |
| Macro Group | 巴拿马 | 1 | $4.4K | 音频放大器、多扬声器箱体 |
| Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 非自动电弧焊机 | — | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-11 | 激光机床 | — | 中国 | $2.7K |
| 2025-09-12 | 激光机床 | Shenzhen Xinyonglai Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2025-09-09 | 非自动电弧焊机 | — | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-04 | 激光机床 | Shenzhen Xinyonglai Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-21 | 非自动电弧焊机 | — | 中国 | $2.4K |
| 2024-12-25 | 激光机床 | — | 中国 | $4.6K |
| 2024-12-16 | 非自动电弧焊机 | Shenzhen Xinyonglai Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2024-08-26 | 非自动电弧焊机 | — | 中国 | $5.3K |
| 2024-03-14 | 激光机床 | Maven Laser Automation Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 激光机床 | Highland Sports Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2025-12-08 | 非二极管激光器 | Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | $277 |
| 2025-11-07 | 非二极管激光器 | Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2024-06-14 | 激光机床 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2023-10-13 | LED照明装置 | MACRO GROUP | 巴拿马 | $4.4K |
| 2023-02-28 | 其他焊接机 | ACESO Dental Processing Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |