TRE Happy Days Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TRE HAPPY DAYS

12
进口笔数
0
出口笔数
$147.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-07
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0315056334
企查查编码QVNCKN5X4W
成立日期2018-05-18
联系地址201 đường số 1, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TRE HAPPY DAYS
企业英文名称TRE HAPPY DAYS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址201 đường số 1, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+84794351329
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品
220299其他非酒精饮料
330300香水
330790其他芳香制剂
170490糖果
330499其他护肤品
340250零售清洁粉剂
340130皮肤清洁剂
630790其他纺织制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国12$147.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CVTECH Co., Ltd.韩国4$78.3K其他非酒精饮料
FCNT Co., Ltd.韩国3$29.6K其他护肤品、糖果
Romana Co., Ltd.韩国2$16.6K其他芳香制剂、其他护肤品
The Bouco Inc韩国1$15.5K香水
Laon Commerce Co., Ltd.韩国2$7.4K其他护肤品、皮肤清洁剂

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-07其他非酒精饮料CVTECH CO., LTD.韩国$26.1K
2023-06-30卫生用品LAON COMMERCE CO.,LTD.韩国$1.0K
2023-06-30卫生用品ROMANA CO.,LTD韩国$400
2023-06-29其他护肤品ROMANA CO.,LTD韩国$1.4K
2023-06-29皮肤清洁剂ROMANA CO.,LTD韩国$280
2023-06-29其他护肤品ROMANA CO.,LTD韩国$1.4K
2023-06-29皮肤清洁剂ROMANA CO.,LTD韩国$140
2023-06-29皮肤清洁剂ROMANA CO.,LTD韩国$280
2023-06-29其他护肤品ROMANA CO.,LTD韩国$175
2023-06-29其他护肤品ROMANA CO.,LTD韩国$960

相关企业 · 同类产品

TRE Happy Days Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →