Binh Lieu Green Import Export & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI BìNH LIêU XANH
13
进口笔数
0
出口笔数
$634.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702086198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CK4AJ8 |
| 成立日期 | 2021-05-24 |
| 联系地址 | Số 92, Thôn Cửa Khẩu, Xã Hoành Mô, Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI BÌNH LIÊU XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 92, Thôn Cửa Khẩu, Xã Hoành Mô, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84986215886 |
| 邮箱 | binhlieuxanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $634.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $634.8K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 其他气泵 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $960 |
| 2024-01-15 | 车身零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $124 |
| 2024-01-15 | 单个扬声器 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $1.0K |
| 2024-01-15 | 其他电视摄像机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $36.2K |
| 2024-01-15 | 压力测量仪 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $1.6K |
| 2024-01-15 | 自粘塑料片 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $2.4K |
| 2024-01-15 | 车身零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $7.2K |
| 2024-01-15 | 塑料配件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $3.8K |
| 2024-01-15 | 其他纺织制品 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $7.8K |
| 2024-01-15 | 车身零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $3.2K |