Thang Long Sport & Education Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Giáo Dục Và Thể Thao Thăng Long
8
进口笔数
0
出口笔数
$329.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104971510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1HN853 |
| 成立日期 | 2010-10-29 |
| 联系地址 | Thôn Cống Thôn, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ GIÁO DỤC VÀ THỂ THAO THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG SPORT AND EDUCATION EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Cống Thôn, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02437264924 |
| 邮箱 | thanglongsport@ymail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 621111 | 男式泳装 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 910299 | 其他非电动表 |
| 950640 | 乒乓球器材 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $165.8K |
| 中国 | 2 | $124.7K |
| 菲律宾 | 1 | $39.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Corporation | 日本 | 5 | $165.8K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Yiwu Aegon Sport Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77.9K | 乒乓球器材、体育器材 |
| Yueqing Xuanhao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.8K | 其他橡塑机械、非注塑模具 |
| ProLit Industry Corporation | 菲律宾 | 1 | $39.2K | 橡胶充气制品、其他球类 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 聚氨酯泡沫塑料 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $10 |
| 2026-02-26 | 聚氨酯泡沫塑料 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $10 |
| 2026-02-26 | 聚氨酯泡沫塑料 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $10 |
| 2026-02-26 | 聚氨酯泡沫塑料 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $10 |
| 2026-01-20 | 聚氨酯泡沫塑料 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $10 |
| 2026-01-20 | 聚氨酯泡沫塑料 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $10 |
| 2026-01-20 | 聚氨酯泡沫塑料 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $10 |
| 2025-08-13 | 其他橡塑机械 | YIWU AEGON SPORT CO.,LTD. | 中国 | $9.4K |
| 2025-08-13 | 网球羽毛球拍 | YIWU AEGON SPORT CO.,LTD. | 中国 | $10.4K |
| 2025-08-13 | 其他橡塑机械 | YIWU AEGON SPORT CO.,LTD. | 中国 | $18.5K |