Ngu Kim Khai Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGũ KIM KHảI VIệT
38
进口笔数
57
出口笔数
$596.2K
进口金额
$359.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
10
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500657051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTET0J1 |
| 成立日期 | 2020-12-02 |
| 联系地址 | Lô P, KCN Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGŨ KIM KHẢI VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84964633971 |
| 邮箱 | nguyenthitinh02021990@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $443.8K |
| 越南 | 16 | $147.7K |
| 中国台湾 | 1 | $4.3K |
| 马来西亚 | 1 | $495 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $301.8K |
| 美国 | 3 | $57.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | 11 | $258.6K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $182.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $67.3K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.5K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $21.5K | 聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺 |
| Jiangsu Boyun Plastics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.4K | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| UBE Elastomer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Taipei Packing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | 22 | $173.4K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $59.2K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| SHENZHEN GLOBAL DYNAMICS TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国香港 | 3 | $57.2K | 其他塑料制品 |
| Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $31.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| JC Magnet (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.1K | 金属永磁体、其他塑料制品 |
| W & B Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 中国 | $231 |
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 中国 | $231 |
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 中国 | $598 |
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 中国 | $598 |
| 2026-04-28 | 聚甲醛 | ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 中国 | $543 |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-28 | 聚碳酸酯 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 中国 | $635 |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 中国 | $24 |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $994 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-04-27 | 苯乙烯聚合物废料 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-27 | 苯乙烯聚合物废料 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $673 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $136 |