Ngu Kim Khai Viet Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGũ KIM KHảI VIệT

38
进口笔数
57
出口笔数
$596.2K
进口金额
$359.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
10
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $226.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-05进口 $18.6K · 1 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 4 笔2024-07进口 $17.9K · 1 笔出口 $9.3K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.9K · 4 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-09进口 $14.7K · 1 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-10进口 $9.2K · 1 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-11进口 $226.3K · 3 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-12进口 $21.3K · 5 笔出口 $36.3K · 5 笔2026-01进口 $13.0K · 3 笔出口 $37.5K · 7 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $25.3K · 2 笔2026-03进口 $1.8K · 2 笔出口 $23.1K · 5 笔2026-04进口 $31.1K · 4 笔出口 $117.5K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-05进口 $18.6K · 1 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 4 笔2024-07进口 $17.9K · 1 笔出口 $9.3K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.9K · 4 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-09进口 $14.7K · 1 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-10进口 $9.2K · 1 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-11进口 $226.3K · 3 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-12进口 $21.3K · 5 笔出口 $36.3K · 5 笔2026-01进口 $13.0K · 3 笔出口 $37.5K · 7 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $25.3K · 2 笔2026-03进口 $1.8K · 2 笔出口 $23.1K · 5 笔2026-04进口 $31.1K · 4 笔出口 $117.5K · 8 笔

工商档案

企业注册号2500657051
企查查编码QVNRTET0J1
成立日期2020-12-02
联系地址Lô P, KCN Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGŨ KIM KHẢI VIỆT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84964633971
邮箱nguyenthitinh02021990@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390710聚甲醛
390319其他苯乙烯聚合物
390740聚碳酸酯
392321聚乙烯袋
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
848079非注塑模具
390290其他烯烃聚合物
390810初级形态聚酰胺

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
730792螺纹钢制管件
732690其他钢铁制品
391520苯乙烯聚合物废料
340290工业清洁制剂
391590其他塑料废料
848071橡塑模具
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
381190其他油类添加剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$443.8K
越南16$147.7K
中国台湾1$4.3K
马来西亚1$495

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南54$301.8K
美国3$57.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.越南11$258.6K其他塑料制品、ABS共聚物
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$182.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南9$67.3K其他塑料制品、气体过滤机械
Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd.中国2$26.5K车身零件、其他车辆零件
Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南2$21.5K聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺
Jiangsu Boyun Plastics Co., Ltd.中国4$19.4K初级形态聚酰胺、其他聚酰胺
Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd.中国1$8.7K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
UBE Elastomer Co., Ltd.中国1$4.1K其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯
Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国1$4.0K其他塑料制品、电力控制板
Taipei Packing Co., Ltd.越南2$4.0K其他塑料包装制品、塑料包装箱

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.越南22$173.4KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南8$59.2KABS共聚物、聚碳酸酯
SHENZHEN GLOBAL DYNAMICS TECHNOLOGIES CO., LTD中国香港3$57.2K其他塑料制品
Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd.越南10$31.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$30.6K自粘塑料片、其他塑料制品
JC Magnet (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$3.1K金属永磁体、其他塑料制品
W & B Technology Co., Ltd.越南4$2.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
W&B Technology Co., Ltd.越南4$2.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28ABS共聚物BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD中国$38
2026-04-28其他苯乙烯聚合物BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD中国$231
2026-04-28其他苯乙烯聚合物BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD中国$231
2026-04-28其他苯乙烯聚合物BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD中国$598
2026-04-28其他苯乙烯聚合物BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD中国$598
2026-04-28聚甲醛ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD中国$543
2026-04-28ABS共聚物BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD中国$24
2026-04-28聚碳酸酯BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD中国$155
2026-04-28其他苯乙烯聚合物BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD中国$635
2026-04-28ABS共聚物BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD中国$24

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD越南$49
2026-04-27其他塑料制品BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD越南$5
2026-04-27其他塑料制品BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD越南$994
2026-04-27其他塑料制品BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD越南$1.3K
2026-04-27其他塑料制品BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD越南$1
2026-04-27其他塑料制品BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD越南$141
2026-04-27苯乙烯聚合物废料BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD越南$5
2026-04-27苯乙烯聚合物废料BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD越南$1
2026-04-27其他塑料制品BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD越南$673
2026-04-27其他塑料制品BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD越南$136

相关企业 · 同类产品

Ngu Kim Khai Viet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →