Jing Chuang Vietnam Plastic Press Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH éP NHựA JING CHUANG VIệT NAM
46
进口笔数
55
出口笔数
$4.09M
进口金额
$7.36M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301140847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAFS9GS |
| 成立日期 | 2020-06-23 |
| 联系地址 | Thái Bảo, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÉP NHỰA JING CHUANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JING CHUANG VIET NAM PLASTIC PRESS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thái Bảo, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84966465209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $4.06M |
| 中国 | 2 | $29.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $7.36M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $4.02M | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $37.0K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.9K | 其他塑料制品、8471机器零件 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.6K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $169 | 其他手工工具、扫帚刷子 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $7.19M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $69.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $47.0K | 其他钢铁制品、聚丙烯聚合物 |
| Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.6K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $813 | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-03-27 | 其他苯乙烯聚合物 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $410 |
| 2026-03-27 | ABS共聚物 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.5K |
| 2026-03-27 | ABS共聚物 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 其他苯乙烯聚合物 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-27 | ABS共聚物 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-03-27 | ABS共聚物 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $29.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.2K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | SOHAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $496 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | SOHAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $903 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | SOHAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | SOHAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $494 |