Esotech Technology Engineering Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT CôNG NGHệ ESOTECH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$171.9K
出口金额
—
最近进口
2025-04-04
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107475253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6HEHVN |
| 成立日期 | 2016-06-15 |
| 联系地址 | Số 9 ngách 49 ngõ 279 Đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ ESOTECH |
| 企业英文名称 | ESOTECH TECHNOLOGY ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 ngách 49 ngõ 279 Đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84985919688 |
| 邮箱 | Sales.esotech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $171.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mekai Chemical Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $72.7K | 硫酸、芳香胺 |
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $66.9K | 木托盘、其他印刷品 |
| BoViet Science and Solar Energy Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.4K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 其他功能机器 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.6K |
| 2025-04-04 | 其他钢铁结构体 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.6K |
| 2025-04-04 | 电力控制板 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $7.6K |
| 2025-04-04 | 带接头绝缘电线 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-04 | 硬质PVC管 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.7K |
| 2025-04-04 | 其他功能机器 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $13.0K |
| 2025-03-24 | 非钢铁软管 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-03-24 | 其他钢铁管件 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $196 |
| 2025-03-24 | 其他气泵 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-03-24 | 其他钢铁管材 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.4K |