Le Gia Zippers Mfg. Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 拉链零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DâY KéO Lê GIA
9
进口笔数
0
出口笔数
$248.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702982465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCP4D3W |
| 成立日期 | 2021-05-24 |
| 联系地址 | Thửa đất số 854, tờ bản đồ số 14, đường Liên Huyện, Tổ 9, Khu phố Tân Mỹ, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DÂY KÉO LÊ GIA |
| 企业英文名称 | LE GIA ZIPPERS MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 165 Trương Văn Vĩnh, Khu phố Tân Hiệp, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84985229349 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960720 | 拉链零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $237.9K |
| 越南 | 1 | $10.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Minjie New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $150.7K | 拉链零件、其他拉链 |
| Fuzhou Fengsky Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $98.1K | 拉链零件、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 拉链零件 | ZHEJIANG MINJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-15 | 拉链零件 | ZHEJIANG MINJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 拉链零件 | ZHEJIANG MINJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 拉链零件 | ZHEJIANG MINJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 拉链零件 | ZHEJIANG MINJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-15 | 拉链零件 | ZHEJIANG MINJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-15 | 拉链零件 | ZHEJIANG MINJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-15 | 拉链零件 | ZHEJIANG MINJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-15 | 拉链零件 | ZHEJIANG MINJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 拉链零件 | ZHEJIANG MINJIE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.1K |