Toan Cau Export Import Mechanical & Electrical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Và Xuất Nhập Khẩu Toàn Cầu
- 邮箱15
- Twitter1
44
进口笔数
4
出口笔数
$865.5K
进口金额
$21.8K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2025-08-27
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106200866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RNB0U7 |
| 成立日期 | 2013-06-07 |
| 联系地址 | Km 26 Khê Than, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | TOAN CAU EXPORT IMPORT - MECHANICAL AND ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 26 Khê Than, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842466825898 |
| 邮箱 | tomexco.vn@gmail.com |
| 官网 | www.tomexco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $329.9K |
| 印度 | 12 | $328.0K |
| 德国 | 6 | $121.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $58.2K |
| 法国 | 2 | $20.4K |
| 美国 | 1 | $5.5K |
| 泰国 | 1 | $1.4K |
| 新加坡 | 1 | $367 |
| 波兰 | 1 | $264 |
| 加拿大 | 1 | $218 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $21.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lenze South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $354.9K | 静止变流器、750W-75kW交流电机 |
| Lenze Mechatronics Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $174.3K | 静止变流器、变压器零件 |
| Hebei Marshine Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $150.0K | 泵及压缩机零件、其他橡塑机械 |
| Wuxi Amcling Intelligent Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $124.9K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Taizhou Taicheng Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.6K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Yinan New Jingxin New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 其他风扇、750W-75kW交流电机 |
| Shanghai Guangchun Dynamic Balancing Machine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 平衡机、其他测量仪器 |
| Deqing Yueton Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| Guangxi Kelv Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.7K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Livax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 750W-75kW交流电机 | LENZE SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 印度 | $8.3K |
| 2026-02-26 | 750W-75kW交流电机 | LENZE SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 印度 | $28.8K |
| 2026-02-05 | 泵及压缩机零件 | HEBEI MARSHINE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-02-05 | 泵及压缩机零件 | HEBEI MARSHINE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-14 | 750W-75kW交流电机 | LENZE MECHATRONICS PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-01-14 | 750W-75kW交流电机 | LENZE MECHATRONICS PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-01-08 | 750W以下直流电机 | YINAN NEW JINGXIN NEW ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-01-08 | 静止变流器 | YINAN NEW JINGXIN NEW ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-08 | 750W以下直流电机 | YINAN NEW JINGXIN NEW ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-08 | 静止变流器 | YINAN NEW JINGXIN NEW ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 其他风扇 | PHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.4K |
| 2025-07-26 | 静止变流器 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $655 |
| 2024-08-30 | 其他风扇 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $542 |
| 2023-05-18 | 其他风扇 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $8.3K |