Hai Au Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 750W以下交流电机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Hải âu

91
进口笔数
50
出口笔数
$1.48M
进口金额
$379.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-06
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.0K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-10进口 $19.6K · 2 笔出口 $7.0K · 1 笔2023-11进口 $44.6K · 2 笔出口 $443 · 1 笔2023-12进口 $17.3K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-01进口 $31.4K · 2 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-02进口 $18.3K · 1 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-03进口 $15.3K · 1 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-04进口 $48.9K · 4 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-05进口 $58.7K · 4 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-06进口 $25.0K · 3 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-07进口 $29.5K · 2 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-08进口 $97.2K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-10进口 $32.2K · 2 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-11进口 $63.3K · 2 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-12进口 $31.7K · 4 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-02进口 $19.2K · 2 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-03进口 $67.6K · 3 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-04进口 $23.4K · 2 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-05进口 $6.6K · 2 笔出口 $19.7K · 2 笔2025-06进口 $53.8K · 4 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-07进口 $43.1K · 2 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-08进口 $38.0K · 3 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-09进口 $11.0K · 2 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-10进口 $65.5K · 3 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-11进口 $126.0K · 5 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-12进口 $10.3K · 2 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-01进口 $70.9K · 4 笔出口 $11.7K · 1 笔2026-02进口 $19.2K · 2 笔出口 $14.1K · 2 笔2026-03进口 $37.4K · 1 笔出口 $11.2K · 1 笔2026-04进口 $56.7K · 3 笔出口 $12.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.0K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-10进口 $19.6K · 2 笔出口 $7.0K · 1 笔2023-11进口 $44.6K · 2 笔出口 $443 · 1 笔2023-12进口 $17.3K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-01进口 $31.4K · 2 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-02进口 $18.3K · 1 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-03进口 $15.3K · 1 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-04进口 $48.9K · 4 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-05进口 $58.7K · 4 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-06进口 $25.0K · 3 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-07进口 $29.5K · 2 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-08进口 $97.2K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-10进口 $32.2K · 2 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-11进口 $63.3K · 2 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-12进口 $31.7K · 4 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-02进口 $19.2K · 2 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-03进口 $67.6K · 3 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-04进口 $23.4K · 2 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-05进口 $6.6K · 2 笔出口 $19.7K · 2 笔2025-06进口 $53.8K · 4 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-07进口 $43.1K · 2 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-08进口 $38.0K · 3 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-09进口 $11.0K · 2 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-10进口 $65.5K · 3 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-11进口 $126.0K · 5 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-12进口 $10.3K · 2 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-01进口 $70.9K · 4 笔出口 $11.7K · 1 笔2026-02进口 $19.2K · 2 笔出口 $14.1K · 2 笔2026-03进口 $37.4K · 1 笔出口 $11.2K · 1 笔2026-04进口 $56.7K · 3 笔出口 $12.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0304672878
企查查编码QVN2PTEPDW
成立日期2006-11-08
联系地址Số 855 đường Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HẢI ÂU
企业英文名称HAI AU TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 855 đường Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
电话02862602481
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850151750W以下交流电机
848340齿轮及变速器
850152750W-75kW交流电机
850140单相交流电机
850440静止变流器
841370其他离心泵
850300电动机及零件
853710电力控制板
841459其他风扇
841319计量液体泵

出口

HS 编码产品
850140单相交流电机
850440静止变流器
850152750W-75kW交流电机
841459其他风扇
850151750W以下交流电机
842139气体过滤机械
853710电力控制板
848340齿轮及变速器
85011037.5瓦以下电机
903289其他自动控制仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国83$1.46M
中国台湾4$15.5K
中国香港4$838

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49$378.9K
中国1$190

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ABM Drives Shanghai Co., Ltd.中国82$1.44M750W以下交流电机、齿轮及变速器
ABM Drives Shanghai Co., Ltd.加拿大3$21.5K其他离心泵、泵零件
TAIWAN GONG JI CHANG CO., LTD中国台湾4$15.5K齿轮及变速器、传动部件
ABM Drives Shanghai Co. Ltd.中国香港1$588液压气压阀门、电力控制板
Shanghai Zhuoli Electronic Co., Ltd.中国1$132聚乙烯袋、20W以下固定电阻器
Taizhou Gaoxiong Plastic Co., Ltd.俄罗斯1$91静止变流器、其他塑料管材
SHY Cloud Technology Co., Ltd.中国1$69其他服装配件、服装零件
Shanghai Zhuoli Electronic Co., Ltd.俄罗斯1$5电力控制板、印刷标签

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南45$375.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam)越南2$1.8K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam)越南2$1.2K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
SANLIAN TRANSMISSION MACHINERY CO LTD中国台湾1$190电磁装置

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2475千瓦以上交流电机ABM DRIVES SHANGHAI CO.,LTD中国$7.3K
2026-04-24齿轮及变速器ABM DRIVES SHANGHAI CO.,LTD中国$80
2026-04-2475千瓦以上交流电机ABM DRIVES SHANGHAI CO.,LTD中国$7.3K
2026-04-24齿轮及变速器ABM DRIVES SHANGHAI CO.,LTD中国$2.9K
2026-04-24750W以下交流电机ABM DRIVES SHANGHAI CO.,LTD中国$742
2026-04-24齿轮及变速器ABM DRIVES SHANGHAI CO.,LTD中国$2.9K
2026-04-24750W以下交流电机ABM DRIVES SHANGHAI CO.,LTD中国$742
2026-04-24齿轮及变速器ABM DRIVES SHANGHAI CO.,LTD中国$80
2026-04-21750W以下交流电机ABM DRIVES SHANGHAI CO.,LTD中国$3.7K
2026-04-21齿轮及变速器ABM DRIVES SHANGHAI CO.,LTD中国$253

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他风扇Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-04-06静止变流器Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$937
2026-04-06单相交流电机Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$131
2026-04-06单相交流电机Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$2.9K
2026-04-06单相交流电机Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$66
2026-04-06单相交流电机Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$147
2026-04-06单相交流电机Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-06其他风扇Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-04-06单相交流电机Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$33
2026-04-06其他风扇Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$846

相关企业 · 同类产品

Hai Au Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →