UKA Pharma Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 兽用疫苗及毒素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UKA PHARMA
15
进口笔数
0
出口笔数
$179.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110362235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHX2W3SV |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | Số 37 Tập thể Công ty Giống cây trồng, Tổ 12, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UKA PHARMA |
| 企业英文名称 | UKA PHARMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37 Tập thể Công ty Giống cây trồng, Tổ 12, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977242911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 300420 | 抗生素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $140.4K |
| 韩国 | 2 | $38.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guizhou Firstv Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $140.4K | 兽用疫苗及毒素 |
| JK Kovina | 韩国 | 2 | $38.7K | 抗生素药品、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 兽用疫苗及毒素 | GUIZHOU FIRSTV BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.6K |
| 2026-01-14 | 兽用疫苗及毒素 | GUIZHOU FIRSTV BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-14 | 兽用疫苗及毒素 | GUIZHOU FIRSTV BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-09-23 | 兽用疫苗及毒素 | GUIZHOU FIRSTV BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-09-23 | 兽用疫苗及毒素 | GUIZHOU FIRSTV BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-07-09 | 兽用疫苗及毒素 | GUIZHOU FIRSTV BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-07-09 | 兽用疫苗及毒素 | GUIZHOU FIRSTV BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-06-28 | 兽用疫苗及毒素 | GUIZHOU FIRSTV BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-06-28 | 兽用疫苗及毒素 | GUIZHOU FIRSTV BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-06-28 | 兽用疫苗及毒素 | GUIZHOU FIRSTV BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |