Truc Hao Mfg Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 165 笔 · 主营 聚烯烃绳缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Trúc Hào
8
进口笔数
165
出口笔数
$98.2K
进口金额
$6.27M
出口金额
2025-02-19
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700690925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSV0WUW |
| 成立日期 | 2006-02-21 |
| 联系地址 | Số 144/10, Bùi Thị Xuân, khu phố Tân Thắng, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI TRÚC HÀO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 144/10, Bùi Thị Xuân, khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02746275654 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 844819 | 辅助机械 |
| 844833 | 纺机零件 |
| 844842 | 织机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 540263 | 聚丙烯单丝纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $84.5K |
| 印度 | 1 | $13.7K |
| 美国 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 151 | $5.83M |
| 中国香港 | 7 | $249.9K |
| 中国 | 5 | $82.5K |
| 越南 | 1 | $48.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yong Tao Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.6K | 其他着色制剂、制成颜料 |
| City Cat Chemicals | 印度 | 1 | $13.7K | 染料颜料、铬颜料 |
| Changzhou United Win Pack Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 其他钢铁制品、织机零件附件 |
| Ningbo Precise New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 染料颜料、无机发光体 |
| Goodfore Tex Machinery | 中国 | 1 | $1.4K | 织机零件附件、带接头绝缘电线 |
| Qingdao Jingtian Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他纺织预处理机、塑料卷轴 |
| Ryan Stevens | 美国 | 1 | $20 | 聚烯烃绳缆、纱线及绳制品 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| East West Mfg Ltd | 美国 | 46 | $1.67M | 非泡沫橡胶密封件、塑料管件 |
| Ans Sourcing Llc | 美国 | 27 | $1.34M | 汽车座椅零件、聚烯烃绳缆 |
| R & Q Co., Ltd. | 美国 | 14 | $773.2K | 聚烯烃绳缆、精炼铜管 |
| American Air Components | 美国 | 15 | $654.8K | 聚烯烃绳缆 |
| Duro Dyne Corp. | 美国 | 30 | $592.1K | 聚烯烃绳缆、其他钢铁结构体 |
| Vinda HVAC | 美国 | 10 | $509.0K | 硫化橡胶管、聚烯烃绳缆 |
| EAST WEST MFG LTD | 中国香港 | 5 | $185.2K | 塑料管件、非泡沫橡胶密封件 |
| ANS Sourcing | 美国 | 3 | $104.5K | 聚烯烃绳缆、工业干燥机 |
| Zhejiang Jinhai Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.3K | 聚丙烯单丝纱线 |
| QC MFG | 美国 | 3 | $10.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-19 | 聚烯烃绳缆 | RYAN STEVENS | 美国 | $18 |
| 2025-02-19 | 纱线及绳制品 | RYAN STEVENS | 美国 | $1 |
| 2025-02-19 | 纱线及绳制品 | RYAN STEVENS | 美国 | $1 |
| 2024-10-28 | 其他着色制剂 | YONG TAO PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2024-08-14 | 工业干燥机 | CHANGZHOU UNITED WIN PACK CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-08-14 | 辅助机械 | CHANGZHOU UNITED WIN PACK CO LTD | 中国 | $642 |
| 2024-07-15 | 染料颜料 | CITY CAT CHEMICALS | 印度 | $13.7K |
| 2024-01-15 | 其他着色制剂 | YONG TAO PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2023-12-08 | 纺机零件 | QINGDAO JINGTIAN TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-07-20 | 染料颜料 | NINGBO PRECISE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
出口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚烯烃绳缆 | Ans Sourcing Llc | 美国 | $21.7K |
| 2026-04-24 | 聚烯烃绳缆 | Ans Sourcing Llc | 美国 | $6.6K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯塑料 | Ans Sourcing Llc | 美国 | $15.8K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯塑料 | Ans Sourcing Llc | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 聚烯烃绳缆 | East West Mfg. Ltd. | 中国香港 | $23.4K |
| 2026-04-22 | 聚烯烃绳缆 | East West Mfg. Ltd. | 中国香港 | $7.3K |
| 2026-04-22 | 聚烯烃绳缆 | East West Mfg. Ltd. | 中国香港 | $17.7K |
| 2026-04-10 | 聚烯烃绳缆 | East West Mfg. Ltd. | 中国香港 | $4.4K |
| 2026-04-10 | 聚烯烃绳缆 | East West Mfg. Ltd. | 中国香港 | $8.8K |
| 2026-04-10 | 聚烯烃绳缆 | East West Mfg. Ltd. | 中国香港 | $3.1K |