Kelsey Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KELSEY
26
进口笔数
0
出口笔数
$2.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901005606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQA0XWH |
| 成立日期 | 2017-01-11 |
| 联系地址 | Số 69 đường Chùa Chuông, Phường Hiến Nam, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KELSEY |
| 企业英文名称 | KELSEY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42B, phố Nguyễn Thiện Thuật, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84969663128 |
| 邮箱 | a1@kelsey.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680790 | 沥青制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $2.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Lock Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $2.61M | 其他金属锁、数控钻床 |
| Jiangmen Foreign Trade Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $151.6K | 电热器具零件、钢铁卫浴器具 |
| Foshan Tanghan Precision Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
| Shandong Runwei Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $904 | 自粘塑料片、泡沫橡胶板 |
| GAO LEI | 中国 | 1 | $82 | 其他金属锁、其他电子IC |
| Shanghai Chenglai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67 | 非泡沫橡胶密封件、980720 |
| Guangzhou HakkI Home Decoration & Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25 | 其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他金属锁 | NINGBO LOCK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $198.4K |
| 2026-03-30 | 其他金属锁 | NINGBO LOCK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $77.3K |
| 2025-11-25 | 其他金属锁 | JIANGMEN FOREIGN TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-11-17 | 其他金属锁 | NINGBO LOCK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $194.2K |
| 2025-09-08 | 其他金属锁 | NINGBO LOCK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-09-08 | 其他金属锁 | NINGBO LOCK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-08-05 | 沥青制品 | SHANDONG RUNWEI BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $904 |
| 2025-07-09 | 其他金属锁 | NINGBO LOCK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $132.0K |
| 2025-06-06 | 其他金属锁 | NINGBO LOCK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-06-06 | 其他金属锁 | NINGBO LOCK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |