Five Star International Manufacture & General Business Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Kinh Doanh Tổng Hợp Quốc Tế Năm Sao
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$3.50M
出口金额
—
最近进口
2024-07-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310502560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VU1EKJ |
| 成立日期 | 2010-12-07 |
| 联系地址 | 463B/7 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH TỔNG HỢP QUỐC TẾ NĂM SAO |
| 企业英文名称 | FIVE STAR INTERNATIONAL MANUFACTURE AND GENERAL BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 463B/7 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842838623006 |
| 邮箱 | tran86014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 31 | $3.10M |
| 越南 | 3 | $401.0K |
| 新加坡 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WAI FUNG HOLDINGS LTD | 中国香港 | 31 | $3.10M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Wai Fung Holdings Ltd. | 越南 | 3 | $401.0K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Nova Seafood Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.8K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-06 | 冷冻虾 | WAI FUNG HOLDINGS LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-07-06 | 冷冻虾 | WAI FUNG HOLDINGS LTD | 越南 | $5.3K |
| 2024-07-06 | 冷冻虾 | WAI FUNG HOLDINGS LTD | 越南 | $15.5K |
| 2024-07-06 | 冷冻虾 | WAI FUNG HOLDINGS LTD | 越南 | $8.4K |
| 2024-07-06 | 冷冻虾 | WAI FUNG HOLDINGS LTD | 越南 | $6.7K |
| 2024-07-06 | 冷冻虾 | WAI FUNG HOLDINGS LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-07-06 | 冷冻虾 | WAI FUNG HOLDINGS LTD | 越南 | $5.3K |
| 2024-07-06 | 冷冻虾 | WAI FUNG HOLDINGS LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-07-06 | 冷冻虾 | WAI FUNG HOLDINGS LTD | 越南 | $8.0K |
| 2024-06-14 | 冷冻虾 | WAI FUNG HOLDINGS LTD | 中国香港 | $2.7K |