TMC VIETNAM MEDICAL EQUIPMENT MFG CORP ORATION
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT TRANG THIếT Bị Y Tế TMC VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$175
进口金额
$0
出口金额
2023-01-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109625176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQ32HU3 |
| 成立日期 | 2021-05-07 |
| 联系地址 | Lô 14 Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TMC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TMC VIETNAM MEDICAL EQUIPMENT MANUFACTURING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 14 Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842466881168 |
| 邮箱 | Tc.tmcglobal@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $175 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RENAX BIOMEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $175 | 塑料封口件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-19 | 其他乙烯聚合物 | RENAX BIOMEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $175 |