TL Industry Solution & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và GIảI PHáP CôNG NGHIệP TL
102
进口笔数
103
出口笔数
$179.7K
进口金额
$538.1K
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-07-21
最近出口
18
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314858046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4H4FE8H |
| 成立日期 | 2018-01-24 |
| 联系地址 | B82 KDC Nam Long, đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP TL |
| 企业英文名称 | TL INDUSTRY SOLUTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B82 KDC Nam Long, đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84919558046 |
| 邮箱 | info@tl-so.com |
| 官网 | www.tl-so.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 401036 | 硫化橡胶同步带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 67 | $157.9K |
| 罗马尼亚 | 19 | $9.7K |
| 中国 | 8 | $6.7K |
| 意大利 | 7 | $2.9K |
| 波兰 | 2 | $775 |
| 中国台湾 | 2 | $745 |
| 法国 | 4 | $626 |
| 墨西哥 | 1 | $153 |
| 印度 | 1 | $117 |
| 捷克 | 1 | $115 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 103 | $538.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J. Schmalz GmbH | 德国 | 25 | $68.7K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Regas GmbH | 德国 | 26 | $51.7K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Dress Werkzeuge Hentschke GmbH & Co. | 德国 | 7 | $28.8K | 铣削工具、非钢制圆锯片 |
| Industrial Automation Supplier | 西班牙 | 19 | $9.8K | 滚珠轴承、液压气压阀门 |
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 3 | $6.0K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| Lekker Glass Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 灯组装机零件、自粘塑料片 |
| Suzhou Rico Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.6K | 木工机床刀片、其他塑料制品 |
| PFANNENBERG Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 自动控制仪器、电加热装置 |
| EUROTECH VACUUM TECHNOLOGIES CO LTD | 中国台湾 | 2 | $745 | 其他纺织制品、其他塑料制品 |
| Fluidine S.r.l. | 意大利 | 2 | $467 | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 98 | $522.0K | 9mm以上MDF板、瓦楞纸箱 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $16.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 机床零件附件 | Regas GmbH | 德国 | $970 |
| 2026-07-13 | 机床零件附件 | Regas GmbH | 德国 | $2.7K |
| 2026-07-06 | 金属加工机刀 | Dress Werkzeuge Hentschke GmbH & Co. | 德国 | $266 |
| 2026-07-06 | 金属加工机刀 | Dress Werkzeuge Hentschke GmbH & Co. | 德国 | $688 |
| 2026-07-06 | 金属加工机刀 | Dress Werkzeuge Hentschke GmbH & Co. | 德国 | $125 |
| 2026-07-06 | 金属加工机刀 | Dress Werkzeuge Hentschke GmbH & Co. | 德国 | $860 |
| 2026-07-06 | 金属加工机刀 | Dress Werkzeuge Hentschke GmbH & Co. | 德国 | $700 |
| 2026-07-04 | 非泡沫橡胶密封件 | J. Schmalz GmbH | 印度 | $63 |
| 2026-07-04 | 非泡沫橡胶密封件 | J. Schmalz GmbH | 印度 | $54 |
| 2026-07-04 | 非泡沫橡胶密封件 | J. Schmalz GmbH | 德国 | $32 |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 机床零件附件 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $971 |
| 2026-07-21 | 机床零件附件 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-21 | 其他光学测量仪 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $979 |
| 2026-07-21 | 气动直线发动机 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $692 |
| 2026-07-20 | 其他光学测量仪 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $979 |
| 2026-07-20 | 气动直线发动机 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $692 |
| 2026-07-20 | 机床零件附件 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-20 | 机床零件附件 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $971 |
| 2026-07-08 | 气动直线发动机 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $865 |
| 2026-07-08 | 滚珠轴承 | Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |