TL Industry Solution & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và GIảI PHáP CôNG NGHIệP TL

102
进口笔数
103
出口笔数
$179.7K
进口金额
$538.1K
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-07-21
最近出口
18
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.0K · 3 笔出口 $9.1K · 2 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-01进口 $4.2K · 2 笔出口 $13.0K · 4 笔2024-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.3K · 3 笔出口 $24.5K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-05进口 $2.0K · 2 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-06进口 $3.4K · 2 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-07进口 $5.9K · 4 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-08进口 $2.8K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-09进口 $678 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.5K · 3 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-11进口 $5.0K · 5 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-12进口 $8.9K · 3 笔出口 $29.5K · 4 笔2025-01进口 $7.7K · 3 笔出口 $31.6K · 5 笔2025-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-03进口 $13.2K · 6 笔出口 $28.2K · 4 笔2025-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-06进口 $3.1K · 7 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-07进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.7K · 2 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-09进口 $1.5K · 2 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-10进口 $838 · 3 笔出口 $25.4K · 2 笔2025-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.1K · 2 笔出口 $10.7K · 3 笔2026-01进口 $5.6K · 5 笔出口 $24.4K · 4 笔2026-02进口 $2.2K · 2 笔出口 $5.8K · 2 笔2026-03进口 $802 · 2 笔出口 $24.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2026-05进口 $7.2K · 3 笔出口 $7.7K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 4 笔2026-07进口 $8.8K · 4 笔出口 $18.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.0K · 3 笔出口 $9.1K · 2 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-01进口 $4.2K · 2 笔出口 $13.0K · 4 笔2024-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.3K · 3 笔出口 $24.5K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-05进口 $2.0K · 2 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-06进口 $3.4K · 2 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-07进口 $5.9K · 4 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-08进口 $2.8K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-09进口 $678 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.5K · 3 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-11进口 $5.0K · 5 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-12进口 $8.9K · 3 笔出口 $29.5K · 4 笔2025-01进口 $7.7K · 3 笔出口 $31.6K · 5 笔2025-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-03进口 $13.2K · 6 笔出口 $28.2K · 4 笔2025-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-06进口 $3.1K · 7 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-07进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.7K · 2 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-09进口 $1.5K · 2 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-10进口 $838 · 3 笔出口 $25.4K · 2 笔2025-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.1K · 2 笔出口 $10.7K · 3 笔2026-01进口 $5.6K · 5 笔出口 $24.4K · 4 笔2026-02进口 $2.2K · 2 笔出口 $5.8K · 2 笔2026-03进口 $802 · 2 笔出口 $24.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2026-05进口 $7.2K · 3 笔出口 $7.7K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 4 笔2026-07进口 $8.8K · 4 笔出口 $18.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0314858046
企查查编码QVN4H4FE8H
成立日期2018-01-24
联系地址B82 KDC Nam Long, đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP TL
企业英文名称TL INDUSTRY SOLUTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B82 KDC Nam Long, đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84919558046
邮箱info@tl-so.com
官网www.tl-so.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
846620机床零件及夹具
846610机床零件附件
903149其他光学测量仪
820810金属加工机刀
8466928465机器零件
401039其他橡胶带
841231气动直线发动机
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
903149其他光学测量仪
846610机床零件附件
846620机床零件及夹具
841231气动直线发动机
848120液压气压阀门
8466928465机器零件
401036硫化橡胶同步带
401039其他橡胶带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国67$157.9K
罗马尼亚19$9.7K
中国8$6.7K
意大利7$2.9K
波兰2$775
中国台湾2$745
法国4$626
墨西哥1$153
印度1$117
捷克1$115

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南103$538.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J. Schmalz GmbH德国25$68.7K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Regas GmbH德国26$51.7K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Dress Werkzeuge Hentschke GmbH & Co.德国7$28.8K铣削工具、非钢制圆锯片
Industrial Automation Supplier西班牙19$9.8K滚珠轴承、液压气压阀门
KC Kim Consulting GmbH德国3$6.0K其他电气开关、其他测量仪器
Lekker Glass Industry Co., Ltd.中国2$4.4K灯组装机零件、自粘塑料片
Suzhou Rico Machinery Co., Ltd.中国7$2.6K木工机床刀片、其他塑料制品
PFANNENBERG Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$2.0K自动控制仪器、电加热装置
EUROTECH VACUUM TECHNOLOGIES CO LTD中国台湾2$745其他纺织制品、其他塑料制品
Fluidine S.r.l.意大利2$467阀门龙头、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoso Vietnam Co., Ltd.越南98$522.0K9mm以上MDF板、瓦楞纸箱
Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南5$16.1K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13机床零件附件Regas GmbH德国$970
2026-07-13机床零件附件Regas GmbH德国$2.7K
2026-07-06金属加工机刀Dress Werkzeuge Hentschke GmbH & Co.德国$266
2026-07-06金属加工机刀Dress Werkzeuge Hentschke GmbH & Co.德国$688
2026-07-06金属加工机刀Dress Werkzeuge Hentschke GmbH & Co.德国$125
2026-07-06金属加工机刀Dress Werkzeuge Hentschke GmbH & Co.德国$860
2026-07-06金属加工机刀Dress Werkzeuge Hentschke GmbH & Co.德国$700
2026-07-04非泡沫橡胶密封件J. Schmalz GmbH印度$63
2026-07-04非泡沫橡胶密封件J. Schmalz GmbH印度$54
2026-07-04非泡沫橡胶密封件J. Schmalz GmbH德国$32

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21机床零件附件Hoso Vietnam Co., Ltd.越南$971
2026-07-21机床零件附件Hoso Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-07-21其他光学测量仪Hoso Vietnam Co., Ltd.越南$979
2026-07-21气动直线发动机Hoso Vietnam Co., Ltd.越南$692
2026-07-20其他光学测量仪Hoso Vietnam Co., Ltd.越南$979
2026-07-20气动直线发动机Hoso Vietnam Co., Ltd.越南$692
2026-07-20机床零件附件Hoso Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-07-20机床零件附件Hoso Vietnam Co., Ltd.越南$971
2026-07-08气动直线发动机Hoso Vietnam Co., Ltd.越南$865
2026-07-08滚珠轴承Hoso Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

TL Industry Solution & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →