Keyongda Vietnam Environmental Protection Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN KEYONGDA VIệT NAM
20
进口笔数
21
出口笔数
$257.9K
进口金额
$305.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-10
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301268276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBD2KEQV |
| 成立日期 | 2023-12-13 |
| 联系地址 | BT12 Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN KEYONGDA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KEYONGDA VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 224, đường Bình Than, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84862163353 |
| 邮箱 | keyongdajidian@126.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 380210 | 活性碳 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $257.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $305.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Hongzhengya Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 18 | $227.0K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| CLARKSON CARBON (HK) CO., LTD | 中国香港 | 1 | $17.2K | 活性碳 |
| Suzhou Clarkson Carbon Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 活性碳 |
| Suzhou Hongzhengya Mechanical Equipment Co., Ltd. | 美国 | 1 | $4.9K | 生铁颗粒 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $145.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Youll Electronics Ltd. | 越南 | 7 | $127.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $28.1K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | SUZHOU HONGZHENGYA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | SUZHOU HONGZHENGYA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | SUZHOU HONGZHENGYA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | SUZHOU HONGZHENGYA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | SUZHOU HONGZHENGYA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | SUZHOU HONGZHENGYA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | SUZHOU HONGZHENGYA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | SUZHOU HONGZHENGYA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | SUZHOU HONGZHENGYA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | SUZHOU HONGZHENGYA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 气体过滤机械 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 气体过滤机械 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 气体过滤机械 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-09 | 过滤净化器零件 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $465 |
| 2026-02-09 | 过滤净化器零件 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $931 |
| 2026-02-04 | 过滤净化器零件 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $931 |
| 2026-02-04 | 过滤净化器零件 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $465 |
| 2025-12-20 | 非办公金属家具 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-19 | 非办公金属家具 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2025-06-24 | 生铁颗粒 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.8K |