GB Agritek Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 205 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GB AGRITEK VIệT NAM

1
进口笔数
205
出口笔数
$31.8K
进口金额
$3.66M
出口金额
2024-11-12
最近进口
2026-02-10
最近出口
1
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $246.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $193.2K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $199.8K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $237.2K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 4 笔2024-11进口 $31.8K · 1 笔出口 $128.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $192.9K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $201.9K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $152.5K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $246.6K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $193.2K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $199.8K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $237.2K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 4 笔2024-11进口 $31.8K · 1 笔出口 $128.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $192.9K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $201.9K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $152.5K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $246.6K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109912420
企查查编码QVN80UU6J2
成立日期2022-02-22
联系地址Số 2, đường Núi Đôi, Thị Trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GB AGRITEK VIỆT NAM
企业英文名称GB AGRITEK VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, đường Núi Đôi, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84962422786
邮箱gbagritekvn2202@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846599其他木工机床

出口

HS 编码产品
441234非针叶木薄胶合板
441231热带木胶合板
440890其他薄木板
441291其他热带胶合板
441241热带木胶合板
441233薄硬木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$31.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国93$1.67M
中国台湾61$1.26M
马来西亚38$425.1K
越南10$257.3K
印度3$34.6K
马耳他1$10.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd.中国1$31.8K其他薄木板、其他木工机床

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KONG ZUEN ENTERPRISE CO LTD中国台湾61$1.26M非针叶木薄胶合板、其他热带胶合板
Dong Bang Stone Co., Ltd.韩国65$1.25M非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
WONDERPLY WOOD SDN BHD马来西亚36$425.1K热带木胶合板、其他热带胶合板
Shin Young Plywood Co., Ltd.韩国18$307.2K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd.越南10$257.3K聚合物胶粘剂、其他薄木板
Sejong Wood Tech Co., Ltd.韩国7$74.6K热带木胶合板、热带木胶合板
Han Mi Plywood Co., Ltd.韩国2$25.4K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Shiv Plywood Agency印度1$13.5K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Uchang Woodtec Co., Ltd.韩国1$12.8K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-12其他木工机床GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$25.8K
2024-11-12其他木工机床GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.0K

出口(共 205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10热带木胶合板DONG BANG STONE CO LTD韩国$15.6K
2026-02-10热带木胶合板DONG BANG STONE CO LTD韩国$12.0K
2026-02-03热带木胶合板DONG BANG STONE CO LTD韩国$6.0K
2026-02-03热带木胶合板DONG BANG STONE CO LTD韩国$7.8K
2026-01-28热带木胶合板DONG BANG STONE CO LTD韩国$15.6K
2026-01-28热带木胶合板DONG BANG STONE CO LTD韩国$12.0K
2025-12-26薄硬木胶合板DONG BANG STONE CO LTD韩国$12.0K
2025-12-26薄硬木胶合板DONG BANG STONE CO LTD韩国$15.6K
2025-10-27热带木胶合板SHIN YOUNG PLYWOOD CO LTD韩国$22.1K
2025-10-09热带木胶合板DONG BANG STONE CO LTD韩国$8.0K

相关企业 · 同类产品

GB Agritek Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →