GB Agritek Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 205 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GB AGRITEK VIệT NAM
1
进口笔数
205
出口笔数
$31.8K
进口金额
$3.66M
出口金额
2024-11-12
最近进口
2026-02-10
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109912420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN80UU6J2 |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Số 2, đường Núi Đôi, Thị Trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GB AGRITEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GB AGRITEK VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, đường Núi Đôi, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84962422786 |
| 邮箱 | gbagritekvn2202@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $31.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 93 | $1.67M |
| 中国台湾 | 61 | $1.26M |
| 马来西亚 | 38 | $425.1K |
| 越南 | 10 | $257.3K |
| 印度 | 3 | $34.6K |
| 马耳他 | 1 | $10.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.8K | 其他薄木板、其他木工机床 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KONG ZUEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 61 | $1.26M | 非针叶木薄胶合板、其他热带胶合板 |
| Dong Bang Stone Co., Ltd. | 韩国 | 65 | $1.25M | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| WONDERPLY WOOD SDN BHD | 马来西亚 | 36 | $425.1K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Shin Young Plywood Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $307.2K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $257.3K | 聚合物胶粘剂、其他薄木板 |
| Sejong Wood Tech Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $74.6K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $25.4K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Shiv Plywood Agency | 印度 | 1 | $13.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Uchang Woodtec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.8K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2024-11-12 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
出口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 热带木胶合板 | DONG BANG STONE CO LTD | 韩国 | $15.6K |
| 2026-02-10 | 热带木胶合板 | DONG BANG STONE CO LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2026-02-03 | 热带木胶合板 | DONG BANG STONE CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-02-03 | 热带木胶合板 | DONG BANG STONE CO LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2026-01-28 | 热带木胶合板 | DONG BANG STONE CO LTD | 韩国 | $15.6K |
| 2026-01-28 | 热带木胶合板 | DONG BANG STONE CO LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2025-12-26 | 薄硬木胶合板 | DONG BANG STONE CO LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2025-12-26 | 薄硬木胶合板 | DONG BANG STONE CO LTD | 韩国 | $15.6K |
| 2025-10-27 | 热带木胶合板 | SHIN YOUNG PLYWOOD CO LTD | 韩国 | $22.1K |
| 2025-10-09 | 热带木胶合板 | DONG BANG STONE CO LTD | 韩国 | $8.0K |